Nhận định Bentleigh Greens vs Altona Magic - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Altona Magic thắng hoặc hòa
1.34
8.0/10
Kèo 1X2
22.23
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.79
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.60
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAltona Magic
Kiểm soát bóngBentleigh Greens: 48%Altona Magic: 52%
Tổng số cú sútBentleigh Greens: 7Altona Magic: 10
Sút trúng đíchBentleigh Greens: 3Altona Magic: 5
Sút trượtBentleigh Greens: 4Altona Magic: 5
Phạt gócBentleigh Greens: 5Altona Magic: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Altona Magic
Tổng bàn thắngBentleigh Greens: 4.2Altona Magic: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBentleigh Greens: 0.7Altona Magic: 1.3
Bàn thuaBentleigh Greens: 3.5Altona Magic: 2.1
Kiểm soát bóngBentleigh Greens: 45%Altona Magic: 50%
Tổng số cú sútBentleigh Greens: 6Altona Magic: 9.5
Sút trúng đíchBentleigh Greens: 3Altona Magic: 5.1
Sút trượtBentleigh Greens: 3Altona Magic: 4.4
Phạt gócBentleigh Greens: 4.1Altona Magic: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Altona Magic
ThắngBentleigh Greens: 0Altona Magic: 3
Trên 1.5 bànBentleigh Greens: 9Altona Magic: 8
Trên 2.5 bànBentleigh Greens: 8Altona Magic: 6
Trên 3.5 bànBentleigh Greens: 7Altona Magic: 5
Cả hai đội ghi bànBentleigh Greens: 5Altona Magic: 7
Thắng bất ngờBentleigh Greens: 0Altona Magic: 1
Thua bất ngờBentleigh Greens: 0Altona Magic: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Altona Magic0
Bentleigh Greens2
12 thg 8, 23
Altona Magic1
Bentleigh Greens0
06 thg 5, 23
Bentleigh Greens1
Altona Magic2
30 thg 7, 22
Altona Magic3
Bentleigh Greens0
30 thg 4, 22
Bentleigh Greens0
Altona Magic0
24 thg 4, 21
Altona Magic0
Bentleigh Greens2
12 thg 7, 19
Bentleigh Greens2
Altona Magic1
06 thg 4, 19
Altona Magic3
Bentleigh Greens0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |