Nhận định Bentleigh Greens vs Dandenong City - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Dandenong City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.85
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDandenong
Kiểm soát bóngBentleigh Greens: 49%Dandenong City: 51%
Tổng số cú sútBentleigh Greens: 7Dandenong City: 12
Sút trúng đíchBentleigh Greens: 3Dandenong City: 5
Sút trượtBentleigh Greens: 4Dandenong City: 7
Phạt gócBentleigh Greens: 6Dandenong City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dandenong
Tổng bàn thắngBentleigh Greens: 4Dandenong City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBentleigh Greens: 0.7Dandenong City: 1.3
Bàn thuaBentleigh Greens: 3.3Dandenong City: 1.1
Kiểm soát bóngBentleigh Greens: 48%Dandenong City: 48%
Tổng số cú sútBentleigh Greens: 6.7Dandenong City: 10.2
Sút trúng đíchBentleigh Greens: 3Dandenong City: 4.5
Sút trượtBentleigh Greens: 3.7Dandenong City: 5.7
Phạt gócBentleigh Greens: 4.9Dandenong City: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dandenong
ThắngBentleigh Greens: 0Dandenong City: 4
Trên 1.5 bànBentleigh Greens: 8Dandenong City: 6
Trên 2.5 bànBentleigh Greens: 8Dandenong City: 4
Trên 3.5 bànBentleigh Greens: 6Dandenong City: 3
Cả hai đội ghi bànBentleigh Greens: 5Dandenong City: 5
Thắng bất ngờBentleigh Greens: 0Dandenong City: 0
Thua bất ngờBentleigh Greens: 0Dandenong City: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Dandenong City3
Bentleigh Greens0
21 thg 8, 22
Dandenong City0
Bentleigh Greens5
13 thg 5, 22
Bentleigh Greens2
Dandenong City1
07 thg 5, 21
Dandenong City1
Bentleigh Greens2
02 thg 8, 19
Dandenong City3
Bentleigh Greens2
03 thg 5, 19
Bentleigh Greens1
Dandenong City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |