1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin

Bnei Sakhnin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Bnei Sakhnin không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Bnei Sakhnin thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Bnei Sakhnin không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
139 Trận đấu đã nhận định
66.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bnei Sakhnin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
3 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2.12
3.4
3.45

1

2.12

U3.5

1.37

NO

2.15

U3.5

1.37
7/10

13:00

Kết thúc
red card Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
0 : 4
Ironi Kiryat Shmona
Ironi K
3.15
3.15
2.5

2

2.5

U2.5

1.69

NO

1.92

U2.5

1.69
7/10

13:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
1 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2
3.35
4

X

3.35

U2.5

1.62

NO

1.75

U2.5

1.62
7.3/10

13:00

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
0 : 2
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
2.1
3.45
3.6

1

2.1

U2.5

1.69

NO

1.85

1X

1.34
7.3/10

12:00

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1 : 1
Ashdod
Ashdod
4.9
3.6
1.77

1

4.9

U2.5

1.78

NO

1.82

1X

2.18
8/10

13:15

Kết thúc
Maccabi N
Maccabi Netanya
3 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1.8
3.65
4.5

1

1.8

U3.5

1.37

YES

1.77

U3.5

1.37
3.1/10

13:15

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
0 : 0
Ironi Tiberias
Ironi T
2.35
3.2
3.3

1

2.35

U2.5

1.63

NO

1.91

U2.5

1.63
5/10

13:00

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2 : 0
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B red cardred card
1.71
3.5
5

1

1.71

U3.5

1.25

NO

1.76

1X

1.18
8.6/10

01:00

Kết thúc
Sektzia N
Sektzia Nes Tziona
1 : 1
Bnei Sakhnin
Bnei S
3
3.35
2.17

2

2.17

O1.5

1.28

NO

2

O1.5

1.28
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bnei Sakhnin

Bạn đang tìm nhận định Bnei Sakhnin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bnei Sakhnin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Bnei Sakhnin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Bnei Sakhnin đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bnei Sakhnin đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.96 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Bnei Sakhnin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bnei Sakhnin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng448
Hòa7310
Thua6814
Bàn thắng ghi được161228
Bàn thắng để thủng lưới232346
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 5 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
78 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
17 Trận
Tài 1.5 28%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yassin
A. Yassin
21 GK 9.20
D. Chinomso
D. Chinomso
20 FWD 7.10
Majed Saliman
Majed Saliman
- MID 7.00
M. Abu Nil
M. Abu Nil
24 GK 6.94
M. Gantus
M. Gantus
29 DEF 6.91
I. Abu Abaid
I. Abu Abaid
31 DEF 6.85
J. N'Zi
J. N'Zi
30 MID 6.80
M. Yusef
M. Yusef
29 MID 6.79
M. Grechkin
M. Grechkin
29 DEF 6.78
H. Hilo
H. Hilo
26 DEF 6.76
E. Shamir
E. Shamir
30 MID 6.75
I. Dramé
I. Dramé
24 MID 6.72
A. Taha
A. Taha
20 DEF 6.71
M. Abu Riya
M. Abu Riya
- MID 6.70
M. Anim Cudjoe
M. Anim Cudjoe
22 MID 6.69
O. Abuhav
O. Abuhav
22 MID 6.69
A. Azugi
A. Azugi
26 DEF 6.68
Maicom
Maicom
25 MID 6.68
Ahmed Ibrahim Salman
Ahmed Ibrahim Salman
19 DEF 6.67
B. Khuri
B. Khuri
22 FWD 6.67
A. Miranyan
A. Miranyan
30 FWD 6.63
D. Avounou
D. Avounou
28 MID 6.63
A. James
A. James
33 FWD 6.63
M. Taha
M. Taha
19 MID 6.60
O. Korsia
O. Korsia
23 DEF 6.54
J. Bushnaq
J. Bushnaq
22 MID 6.51
K. Bručić
K. Bručić
33 DEF 6.51
M. Ganame
M. Ganame
21 DEF 6.50
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.35
M. Badarna
M. Badarna
30 MID 6.33
Shaker Abu Husein
Shaker Abu Husein
- MID 6.30
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Glid Jeordon Otanga Mvouo
25 MID 5.74