Nhận định Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.37
7.0/10
Kèo 1X2
12.12
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.59
8.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBnei Sakhnin
xGHapoel Haifa: 1.55Bnei Sakhnin: 0.71
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 55%Bnei Sakhnin: 45%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 17Bnei Sakhnin: 6
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 4Bnei Sakhnin: 1
Sút trượtHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 3
Phạt gócHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 1
Thẻ vàngHapoel Haifa: 1Bnei Sakhnin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bnei Sakhnin
Bàn thắng kỳ vọngHapoel Haifa: 1.34Bnei Sakhnin: 0.96
Tổng bàn thắngHapoel Haifa: 2Bnei Sakhnin: 2
Bàn thắng ghi đượcHapoel Haifa: 0.8Bnei Sakhnin: 0.3
Bàn thuaHapoel Haifa: 1.2Bnei Sakhnin: 1.7
Kiểm soát bóngHapoel Haifa: 44%Bnei Sakhnin: 49%
Tổng số cú sútHapoel Haifa: 14.3Bnei Sakhnin: 8.6
Sút trúng đíchHapoel Haifa: 3.7Bnei Sakhnin: 2.5
Sút trượtHapoel Haifa: 5.3Bnei Sakhnin: 4.2
Phạm lỗiHapoel Haifa: 12.6Bnei Sakhnin: 11
Phạt gócHapoel Haifa: 5.7Bnei Sakhnin: 3
Việt vịHapoel Haifa: 1.7Bnei Sakhnin: 1
Thẻ vàngHapoel Haifa: 2.22Bnei Sakhnin: 2.4
Tổng số đường chuyềnHapoel Haifa: 368Bnei Sakhnin: 429
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bnei Sakhnin
ThắngHapoel Haifa: 2Bnei Sakhnin: 1
Trên 1.5 bànHapoel Haifa: 6Bnei Sakhnin: 7
Trên 2.5 bànHapoel Haifa: 2Bnei Sakhnin: 3
Trên 3.5 bànHapoel Haifa: 2Bnei Sakhnin: 2
Cả hai đội ghi bànHapoel Haifa: 5Bnei Sakhnin: 1
Thắng bất ngờHapoel Haifa: 0Bnei Sakhnin: 0
Thua bất ngờHapoel Haifa: 1Bnei Sakhnin: 0
Đối đầu
5
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
30 thg 12, 25
Hapoel Haifa0
Bnei Sakhnin2
13 thg 9, 25
Bnei Sakhnin0
Hapoel Haifa2
30 thg 7, 25
Hapoel Haifa1
Bnei Sakhnin0
02 thg 3, 25
Hapoel Haifa2
Bnei Sakhnin1
03 thg 12, 24
Bnei Sakhnin0
Hapoel Haifa2
28 thg 7, 24
Hapoel Haifa2
Bnei Sakhnin2
09 thg 5, 24
Hapoel Haifa1
Bnei Sakhnin2
06 thg 4, 24
Bnei Sakhnin2
Hapoel Haifa1
24 thg 2, 24
Hapoel Haifa1
Bnei Sakhnin2
20 thg 12, 23
Bnei Sakhnin1
Hapoel Haifa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round