Nhận định Bnei Sakhnin vs Ashdod - 28 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
2.18
Bnei Sakhnin thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
14.90
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.53.11
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAshdod
xGBnei Sakhnin: 1.1Ashdod: 0.97
Kiểm soát bóngBnei Sakhnin: 53%Ashdod: 47%
Tổng số cú sútBnei Sakhnin: 9Ashdod: 14
Sút trúng đíchBnei Sakhnin: 3Ashdod: 3
Sút trượtBnei Sakhnin: 3Ashdod: 5
Phạt gócBnei Sakhnin: 3Ashdod: 3
Thẻ vàngBnei Sakhnin: 1Ashdod: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ashdod
Bàn thắng kỳ vọngBnei Sakhnin: 1.03Ashdod: 1.02
Tổng bàn thắngBnei Sakhnin: 1.9Ashdod: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBnei Sakhnin: 0.6Ashdod: 1.1
Bàn thuaBnei Sakhnin: 1.3Ashdod: 1.7
Kiểm soát bóngBnei Sakhnin: 50%Ashdod: 44%
Tổng số cú sútBnei Sakhnin: 9.2Ashdod: 13.4
Sút trúng đíchBnei Sakhnin: 3.3Ashdod: 3.2
Sút trượtBnei Sakhnin: 3.8Ashdod: 5.1
Phạm lỗiBnei Sakhnin: 12.2Ashdod: 12.1
Phạt gócBnei Sakhnin: 3.4Ashdod: 3.9
Việt vịBnei Sakhnin: 1.4Ashdod: 2
Thẻ vàngBnei Sakhnin: 2Ashdod: 3.11
Tổng số đường chuyềnBnei Sakhnin: 455Ashdod: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ashdod
ThắngBnei Sakhnin: 2Ashdod: 1
Trên 1.5 bànBnei Sakhnin: 7Ashdod: 9
Trên 2.5 bànBnei Sakhnin: 4Ashdod: 6
Trên 3.5 bànBnei Sakhnin: 1Ashdod: 2
Cả hai đội ghi bànBnei Sakhnin: 3Ashdod: 7
Thắng bất ngờBnei Sakhnin: 0Ashdod: 0
Thua bất ngờBnei Sakhnin: 0Ashdod: 1
Đối đầu
10
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Bnei Sakhnin3
Ashdod0
30 thg 8, 25
Ashdod1
Bnei Sakhnin2
16 thg 8, 25
Ashdod2
Bnei Sakhnin2
26 thg 4, 25
Bnei Sakhnin0
Ashdod0
31 thg 12, 24
Ashdod3
Bnei Sakhnin5
14 thg 9, 24
Bnei Sakhnin2
Ashdod2
02 thg 3, 24
Bnei Sakhnin1
Ashdod1
23 thg 12, 23
Ashdod0
Bnei Sakhnin1
04 thg 3, 23
Ashdod1
Bnei Sakhnin1
08 thg 11, 22
Bnei Sakhnin1
Ashdod1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round