Nhận định Rosenborg vs Bodo/Glimt - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.59
Bodo/Glimt thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.59
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.31
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBodo/Glimt
xGRosenborg: 0.82Bodo/Glimt: 2.29
Kiểm soát bóngRosenborg: 39%Bodo/Glimt: 61%
Tổng số cú sútRosenborg: 8Bodo/Glimt: 16
Sút trúng đíchRosenborg: 1Bodo/Glimt: 6
Sút trượtRosenborg: 2Bodo/Glimt: 5
Phạt gócRosenborg: 3Bodo/Glimt: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.07Bodo/Glimt: 2.6
Tổng bàn thắngRosenborg: 2.6Bodo/Glimt: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 1.1Bodo/Glimt: 2.8
Bàn thuaRosenborg: 1.5Bodo/Glimt: 0.8
Kiểm soát bóngRosenborg: 53%Bodo/Glimt: 64%
Tổng số cú sútRosenborg: 11Bodo/Glimt: 18
Sút trúng đíchRosenborg: 3Bodo/Glimt: 7.6
Sút trượtRosenborg: 4.2Bodo/Glimt: 6.4
Phạm lỗiRosenborg: 9.4Bodo/Glimt: 9
Phạt gócRosenborg: 6.4Bodo/Glimt: 7.7
Việt vịRosenborg: 1.2Bodo/Glimt: 0.9
Thẻ vàngRosenborg: 1.78Bodo/Glimt: 0.5
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 468Bodo/Glimt: 649
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt
ThắngRosenborg: 3Bodo/Glimt: 7
Trên 1.5 bànRosenborg: 9Bodo/Glimt: 9
Trên 2.5 bànRosenborg: 4Bodo/Glimt: 7
Trên 3.5 bànRosenborg: 2Bodo/Glimt: 5
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 4Bodo/Glimt: 5
Thắng bất ngờRosenborg: 0Bodo/Glimt: 0
Thua bất ngờRosenborg: 1Bodo/Glimt: 1
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 9, 25
Rosenborg1
Bodo/Glimt1
24 thg 5, 25
Bodo/Glimt4
Rosenborg0
28 thg 10, 24
Bodo/Glimt2
Rosenborg3
27 thg 4, 24
Rosenborg1
Bodo/Glimt3
17 thg 9, 23
Rosenborg1
Bodo/Glimt1
13 thg 5, 23
Bodo/Glimt3
Rosenborg2
30 thg 10, 22
Rosenborg3
Bodo/Glimt2
03 thg 4, 22
Bodo/Glimt2
Rosenborg2
28 thg 11, 21
Rosenborg0
Bodo/Glimt0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen