1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Stade Brestois 29
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €83.40m

Phong độ gần đây

LLLDD
164 Trận đấu đã nhận định
77.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stade B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 3
Lens
Lens
6.3
4.35
1.6

2

1.6

O2.5

1.73

YES

1.81

2

1.6
5.7/10

11:15

Kết thúc
red cardred card Nantes
Nantes
1 : 1
Stade B
Stade B
2.55
3.25
3.1

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.2/10

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 4
Rennes
Rennes
3.15
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card Auxerre
Auxerre
3 : 0
Brest
Brest
2.45
3.15
3.3

X2

1.62

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
7.9/10

15:05

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 0
Brest
Brest
1.65
4.25
5.7

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.14

1

1.65
5.7/10

11:15

Kết thúc
Brest
Brest
2 : 0
Le Havre
Le Havre
1.92
3.6
4.7

1

1.92

U3.5

1.28

NO

1.94

U3.5

1.28
7.4/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 1
Brest
Brest red card
3.65
3.45
2.25

2

2.25

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.36
8.5/10

14:45

Kết thúc
Brest
Brest
2 : 0
Marseille
Marseille
4.4
3.9
1.92

2

1.92

O1.5

1.22

YES

1.61

X2

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Brestois 29

Bạn đang tìm nhận định Stade Brestois 29? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stade Brestois 29 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Stade Brestois 29 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Stade Brestois 29 đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stade Brestois 29 đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Stade Brestois 29 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stade Brestois 29 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7310
Hòa347
Thua4812
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
4-2-2-2 1 G
54 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Coudert
G. Coudert
26 GK 7.19
P. Lees-Melou
P. Lees-Melou
32 MID 7.05
B. Chardonnet
B. Chardonnet
31 DEF 6.99
M. Diaz
M. Diaz
22 DEF 6.97
L. Ajorque
L. Ajorque
31 FWD 6.95
J. Chotard
J. Chotard
24 MID 6.94
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 6.92
K. Lala
K. Lala
34 DEF 6.85
K. Doumbia
K. Doumbia
22 MID 6.85
H. Magnetti
H. Magnetti
27 MID 6.85
R. Del Castillo
R. Del Castillo
29 FWD 6.76
B. Locko
B. Locko
23 DEF 6.72
R. Labeau Lascary
R. Labeau Lascary
22 FWD 6.71
L. Zogbe
L. Zogbe
20 DEF 6.70
R. Majecki
R. Majecki
26 GK 6.68
Mama Baldé
Mama Baldé
30 FWD 6.66
S. Coulibaly
S. Coulibaly
22 DEF 6.65
J. Dina Ebimbe
J. Dina Ebimbe
25 MID 6.60
L. Tousart
L. Tousart
28 MID 6.57
H. Makalou
H. Makalou
19 MID 6.51
Serigne Diop
Serigne Diop
20 FWD 6.50
A. Camblan
A. Camblan
22 MID 6.50
R. Le Guen
R. Le Guen
19 DEF 6.45
P. Mboup
P. Mboup
22 FWD 6.42
D. Guindo
D. Guindo
23 DEF 6.32
J. Bourgault
J. Bourgault
20 DEF 6.20