Buducnost Podgorica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Buducnost P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sutjeska
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Buducnost P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Buducnost P
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Bokelj
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Mornar Bar
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Buducnost
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Mladost DG
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Buducnost
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Zeta
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Buducnost Podgorica
Bạn đang tìm nhận định Buducnost Podgorica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Buducnost Podgorica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Buducnost Podgorica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Buducnost Podgorica đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Buducnost Podgorica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Buducnost Podgorica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 14 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




