Nhận định Decic vs Buducnost Podgorica - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.57
Decic thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
13.20
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.05
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuducnost P
Kiểm soát bóngDecic: 46%Buducnost Podgorica: 54%
Tổng số cú sútDecic: 7Buducnost Podgorica: 10
Sút trúng đíchDecic: 3Buducnost Podgorica: 5
Sút trượtDecic: 2Buducnost Podgorica: 3
Phạt gócDecic: 2Buducnost Podgorica: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost P
Tổng bàn thắngDecic: 2.1Buducnost Podgorica: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDecic: 1.1Buducnost Podgorica: 1
Bàn thuaDecic: 1Buducnost Podgorica: 1.3
Kiểm soát bóngDecic: 48%Buducnost Podgorica: 55%
Tổng số cú sútDecic: 7.9Buducnost Podgorica: 11.6
Sút trúng đíchDecic: 4.5Buducnost Podgorica: 7.4
Sút trượtDecic: 3.4Buducnost Podgorica: 4.2
Phạt gócDecic: 3.3Buducnost Podgorica: 5.7
Thẻ vàngDecic: 1.63Buducnost Podgorica: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost P
ThắngDecic: 4Buducnost Podgorica: 4
Trên 1.5 bànDecic: 5Buducnost Podgorica: 7
Trên 2.5 bànDecic: 5Buducnost Podgorica: 3
Trên 3.5 bànDecic: 1Buducnost Podgorica: 2
Cả hai đội ghi bànDecic: 5Buducnost Podgorica: 2
Thắng bất ngờDecic: 0Buducnost Podgorica: 0
Thua bất ngờDecic: 0Buducnost Podgorica: 0
Đối đầu
10
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Buducnost Podgorica0
Dečić0
14 thg 12, 25
Dečić1
Buducnost Podgorica0
22 thg 10, 25
Dečić3
Buducnost Podgorica2
24 thg 8, 25
Buducnost Podgorica2
Dečić0
24 thg 5, 25
Buducnost Podgorica0
Dečić0
02 thg 4, 25
Dečić1
Buducnost Podgorica1
01 thg 12, 24
Buducnost Podgorica3
Dečić1
27 thg 9, 24
Dečić0
Buducnost Podgorica2
09 thg 4, 24
Dečić1
Buducnost Podgorica1
18 thg 2, 24
Buducnost Podgorica2
Dečić2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation