Nhận định Petrovac vs Buducnost P - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.72
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
12.10
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
7.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.63
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuducnost P
Kiểm soát bóngPetrovac: 59%Buducnost P: 41%
Tổng số cú sútPetrovac: 10Buducnost P: 5
Sút trúng đíchPetrovac: 5Buducnost P: 2
Sút trượtPetrovac: 5Buducnost P: 2
Phạt gócPetrovac: 3Buducnost P: 3
Thẻ vàngPetrovac: 2Buducnost P: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost P
Tổng bàn thắngPetrovac: 1.7Buducnost P: 1.3
Bàn thắng ghi đượcPetrovac: 0.6Buducnost P: 0.5
Bàn thuaPetrovac: 1.1Buducnost P: 0.8
Kiểm soát bóngPetrovac: 52%Buducnost P: 53%
Tổng số cú sútPetrovac: 9.7Buducnost P: 7.9
Sút trúng đíchPetrovac: 4.6Buducnost P: 3.8
Sút trượtPetrovac: 5.1Buducnost P: 4.1
Phạt gócPetrovac: 3.6Buducnost P: 6.1
Thẻ vàngPetrovac: 2.2Buducnost P: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost P
ThắngPetrovac: 2Buducnost P: 3
Trên 1.5 bànPetrovac: 5Buducnost P: 5
Trên 2.5 bànPetrovac: 1Buducnost P: 1
Trên 3.5 bànPetrovac: 1Buducnost P: 0
Cả hai đội ghi bànPetrovac: 4Buducnost P: 1
Thắng bất ngờPetrovac: 0Buducnost P: 0
Thua bất ngờPetrovac: 0Buducnost P: 0
Đối đầu
10
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Buducnost Podgorica1
Petrovac0
06 thg 12, 25
Petrovac2
Buducnost Podgorica1
27 thg 9, 25
Buducnost Podgorica1
Petrovac1
06 thg 4, 25
Petrovac3
Buducnost Podgorica3
07 thg 12, 24
Buducnost Podgorica3
Petrovac1
27 thg 11, 24
Petrovac1
Buducnost Podgorica4
06 thg 8, 24
Buducnost Podgorica2
Petrovac1
25 thg 5, 24
Petrovac3
Buducnost Podgorica1
30 thg 3, 24
Buducnost Podgorica2
Petrovac0
02 thg 12, 23
Petrovac2
Buducnost Podgorica2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation