Nhận định Jedinstvo vs Buducnost P - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.61
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.24
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuducnost P
Kiểm soát bóngJedinstvo: 47%Buducnost P: 53%
Tổng số cú sútJedinstvo: 9Buducnost P: 9
Sút trúng đíchJedinstvo: 5Buducnost P: 4
Sút trượtJedinstvo: 3Buducnost P: 3
Phạt gócJedinstvo: 3Buducnost P: 5
Thẻ vàngJedinstvo: 1Buducnost P: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost P
Tổng bàn thắngJedinstvo: 2.8Buducnost P: 2.3
Bàn thắng ghi đượcJedinstvo: 1Buducnost P: 1
Bàn thuaJedinstvo: 1.8Buducnost P: 1.3
Kiểm soát bóngJedinstvo: 51%Buducnost P: 53%
Tổng số cú sútJedinstvo: 10.5Buducnost P: 9.7
Sút trúng đíchJedinstvo: 6.8Buducnost P: 5.7
Sút trượtJedinstvo: 3.7Buducnost P: 4
Phạt gócJedinstvo: 4.5Buducnost P: 5.8
Thẻ vàngJedinstvo: 2Buducnost P: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost P
ThắngJedinstvo: 3Buducnost P: 4
Trên 1.5 bànJedinstvo: 8Buducnost P: 7
Trên 2.5 bànJedinstvo: 5Buducnost P: 3
Trên 3.5 bànJedinstvo: 2Buducnost P: 2
Cả hai đội ghi bànJedinstvo: 5Buducnost P: 2
Thắng bất ngờJedinstvo: 0Buducnost P: 0
Thua bất ngờJedinstvo: 0Buducnost P: 0
Đối đầu
1
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Buducnost Podgorica3
Jedinstvo2
09 thg 11, 25
Jedinstvo0
Buducnost Podgorica1
13 thg 9, 25
Buducnost Podgorica1
Jedinstvo1
18 thg 5, 25
Jedinstvo1
Buducnost Podgorica3
29 thg 3, 25
Buducnost Podgorica5
Jedinstvo2
23 thg 11, 24
Jedinstvo0
Buducnost Podgorica2
22 thg 9, 24
Buducnost Podgorica4
Jedinstvo0
12 thg 5, 24
Buducnost Podgorica2
Jedinstvo0
13 thg 3, 24
Jedinstvo1
Buducnost Podgorica2
11 thg 11, 23
Buducnost Podgorica3
Jedinstvo2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation