Nhận định Buducnost Podgorica vs Mladost DG - 2 thg 5, 2026
11.70
X3.45
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.70
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.28
9.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMladost DG
Kiểm soát bóngBuducnost Podgorica: 56%Mladost DG: 44%
Tổng số cú sútBuducnost Podgorica: 9Mladost DG: 6
Sút trúng đíchBuducnost Podgorica: 4Mladost DG: 3
Sút trượtBuducnost Podgorica: 3Mladost DG: 2
Phạt gócBuducnost Podgorica: 5Mladost DG: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mladost DG
Tổng bàn thắngBuducnost Podgorica: 2.2Mladost DG: 3
Bàn thắng ghi đượcBuducnost Podgorica: 1Mladost DG: 1
Bàn thuaBuducnost Podgorica: 1.2Mladost DG: 2
Kiểm soát bóngBuducnost Podgorica: 53%Mladost DG: 50%
Tổng số cú sútBuducnost Podgorica: 9.7Mladost DG: 8.5
Sút trúng đíchBuducnost Podgorica: 6Mladost DG: 5.3
Sút trượtBuducnost Podgorica: 3.7Mladost DG: 3.2
Phạt gócBuducnost Podgorica: 5.3Mladost DG: 2.8
Thẻ vàngBuducnost Podgorica: 0.89Mladost DG: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost DG
ThắngBuducnost Podgorica: 4Mladost DG: 2
Trên 1.5 bànBuducnost Podgorica: 7Mladost DG: 8
Trên 2.5 bànBuducnost Podgorica: 3Mladost DG: 8
Trên 3.5 bànBuducnost Podgorica: 2Mladost DG: 3
Cả hai đội ghi bànBuducnost Podgorica: 2Mladost DG: 7
Thắng bất ngờBuducnost Podgorica: 0Mladost DG: 0
Thua bất ngờBuducnost Podgorica: 0Mladost DG: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Mladost DG1
Buducnost Podgorica4
02 thg 11, 25
Buducnost Podgorica0
Mladost DG1
31 thg 8, 25
Mladost DG3
Buducnost Podgorica1
03 thg 4, 24
Buducnost Podgorica1
Mladost DG2
10 thg 12, 23
Mladost DG1
Buducnost Podgorica3
27 thg 9, 23
Buducnost Podgorica2
Mladost DG2
22 thg 7, 23
Mladost DG2
Buducnost Podgorica1
25 thg 1, 22
Buducnost Podgorica8
Mladost DG1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation