Ceahlăul Piatra Neamţ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ceahlaul P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
ASA T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Slatina
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Poli Iasi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Ceahlaul
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Focsani
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceahlăul Piatra Neamţ
Bạn đang tìm nhận định Ceahlăul Piatra Neamţ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ceahlăul Piatra Neamţ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Ceahlăul Piatra Neamţ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Ceahlăul Piatra Neamţ đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Ceahlăul Piatra Neamţ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ceahlăul Piatra Neamţ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 15 | 27 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 35 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.3 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





