Nhận định Politehnica Iasi vs Ceahlaul Piatra Neamt - 21 thg 3, 2026
11.21
X7.70
213.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.21
Politehnica Iasi thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.21
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.25
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.21
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICeahlaul
Kiểm soát bóngPolitehnica Iasi: 59%Ceahlaul Piatra Neamt: 41%
Tổng số cú sútPolitehnica Iasi: 8Ceahlaul Piatra Neamt: 6
Sút trúng đíchPolitehnica Iasi: 3Ceahlaul Piatra Neamt: 2
Sút trượtPolitehnica Iasi: 4Ceahlaul Piatra Neamt: 4
Phạt gócPolitehnica Iasi: 3Ceahlaul Piatra Neamt: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceahlaul
Tổng bàn thắngPolitehnica Iasi: 3.9Ceahlaul Piatra Neamt: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPolitehnica Iasi: 2.3Ceahlaul Piatra Neamt: 1
Bàn thuaPolitehnica Iasi: 1.6Ceahlaul Piatra Neamt: 2.1
Kiểm soát bóngPolitehnica Iasi: 45%Ceahlaul Piatra Neamt: 44%
Tổng số cú sútPolitehnica Iasi: 7Ceahlaul Piatra Neamt: 8.2
Sút trúng đíchPolitehnica Iasi: 3.2Ceahlaul Piatra Neamt: 3.8
Sút trượtPolitehnica Iasi: 3.8Ceahlaul Piatra Neamt: 4.4
Phạt gócPolitehnica Iasi: 2.8Ceahlaul Piatra Neamt: 4.1
Thẻ vàngPolitehnica Iasi: 1.2Ceahlaul Piatra Neamt: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceahlaul
ThắngPolitehnica Iasi: 5Ceahlaul Piatra Neamt: 2
Trên 1.5 bànPolitehnica Iasi: 8Ceahlaul Piatra Neamt: 9
Trên 2.5 bànPolitehnica Iasi: 7Ceahlaul Piatra Neamt: 6
Trên 3.5 bànPolitehnica Iasi: 5Ceahlaul Piatra Neamt: 2
Cả hai đội ghi bànPolitehnica Iasi: 7Ceahlaul Piatra Neamt: 6
Thắng bất ngờPolitehnica Iasi: 0Ceahlaul Piatra Neamt: 0
Thua bất ngờPolitehnica Iasi: 0Ceahlaul Piatra Neamt: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Politehnica Iasi3
Ceahlăul Piatra Neamţ0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation