Nhận định Muscelul Campulung Elite vs Ceahlaul Piatra Neamt - 18 thg 4, 2026
13.15
X3.65
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.66
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.25
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.21
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.25
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICeahlaul P
Kiểm soát bóngMuscelul Campulung Elite: 51%Ceahlaul Piatra Neamt: 49%
Tổng số cú sútMuscelul Campulung Elite: 9Ceahlaul Piatra Neamt: 10
Sút trúng đíchMuscelul Campulung Elite: 3Ceahlaul Piatra Neamt: 4
Sút trượtMuscelul Campulung Elite: 4Ceahlaul Piatra Neamt: 5
Phạt gócMuscelul Campulung Elite: 2Ceahlaul Piatra Neamt: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceahlaul P
Tổng bàn thắngMuscelul Campulung Elite: 3.7Ceahlaul Piatra Neamt: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMuscelul Campulung Elite: 1.1Ceahlaul Piatra Neamt: 0.6
Bàn thuaMuscelul Campulung Elite: 2.6Ceahlaul Piatra Neamt: 2.7
Kiểm soát bóngMuscelul Campulung Elite: 50%Ceahlaul Piatra Neamt: 42%
Tổng số cú sútMuscelul Campulung Elite: 5.9Ceahlaul Piatra Neamt: 7.4
Sút trúng đíchMuscelul Campulung Elite: 2.7Ceahlaul Piatra Neamt: 3.1
Sút trượtMuscelul Campulung Elite: 3.1Ceahlaul Piatra Neamt: 4.3
Phạt gócMuscelul Campulung Elite: 2Ceahlaul Piatra Neamt: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceahlaul P
ThắngMuscelul Campulung Elite: 2Ceahlaul Piatra Neamt: 0
Trên 1.5 bànMuscelul Campulung Elite: 7Ceahlaul Piatra Neamt: 10
Trên 2.5 bànMuscelul Campulung Elite: 7Ceahlaul Piatra Neamt: 7
Trên 3.5 bànMuscelul Campulung Elite: 6Ceahlaul Piatra Neamt: 2
Cả hai đội ghi bànMuscelul Campulung Elite: 4Ceahlaul Piatra Neamt: 6
Thắng bất ngờMuscelul Campulung Elite: 0Ceahlaul Piatra Neamt: 0
Thua bất ngờMuscelul Campulung Elite: 0Ceahlaul Piatra Neamt: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Muscelul Câmpulung Elite3
Ceahlăul Piatra Neamţ3
22 thg 11, 25
Ceahlăul Piatra Neamţ3
Muscelul Câmpulung Elite0
10 thg 5, 25
Muscelul Câmpulung Elite2
Ceahlăul Piatra Neamţ4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation