Ceahlăul Piatra Neamţ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ceahlaul P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Sắp diễn ra |
Ceahlaul P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Slatina
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Poli Iasi
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Ceahlaul
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.7/10 |
04:00 Kết thúc |
CSM Slatina
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Focsani
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceahlăul Piatra Neamţ
Bạn đang tìm nhận định Ceahlăul Piatra Neamţ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ceahlăul Piatra Neamţ được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Ceahlăul Piatra Neamţ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Ceahlăul Piatra Neamţ đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 15 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Ceahlăul Piatra Neamţ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ceahlăul Piatra Neamţ đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 28 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.2 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





