icon back

Cherno More Varna

Cherno More Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m
KEY INSIGHT Cherno More Varna bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Cherno More Varna có dưới 3.5 bàn trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDW
149 Trận đấu đã nhận định
69.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 3
Cherno More Varna
Cherno More
4.7
3.55
1.92

1

4.7

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
8.1/10

10:00

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Arda
Arda
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.12

U2.5

1.5
3.6/10

09:00

終了
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 1
Cherno More
Cherno More red card
4.4
3.4
1.97

X

3.4

U3.5

1.24

YES

1.97

U3.5

1.24
8/10

11:45

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.55
3.8
7.5

2

7.5

U2.5

1.6

NO

1.57

U2.5

1.6
6.4/10

06:00

終了
red card Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 1
Cherno More
Cherno More
3.05
3.1
2.8

1

3.05

U2.5

1.5

NO

1.75

U2.5

1.5
6.5/10

06:30

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.38
4.75
9.75

1

1.38

U3.5

1.38

NO

1.66

1

1.38
10/10

11:30

終了
Cherno More
Cherno More
0 : 3
Arda
Arda
2.15
3.25
3.8

X

3.25

U2.5

1.69

YES

1.95

U2.5

1.69
4.3/10

11:30

終了
Cherno More
Cherno More
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
4.8
3.4
1.88

2

1.88

U2.5

1.64

NO

1.75

X2

1.2
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cherno More Varna. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Cherno More Varna với tỷ lệ trúng 69.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng459
Hòa6410
Thua235
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-4-2 1 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tomov
K. Tomov
23 GK 7.30
P. Iliev
P. Iliev
34 GK 7.23
V. Drobarov
V. Drobarov
33 DEF 7.11
E. Tombak
E. Tombak
26 MID 7.10
Z. Atanasov
Z. Atanasov
34 DEF 7.05
G. Lazarov
G. Lazarov
21 FWD 7.03
João Bandaró
João Bandaró
21 DEF 7.00
D. Tonev
D. Tonev
24 MID 6.97
Weslen Júnior
Weslen Júnior
26 MID 6.96
Celso Sidney
Celso Sidney
24 FWD 6.94
A. Chandarov
A. Chandarov
27 FWD 6.94
A. Donchev
A. Donchev
24 DEF 6.92
Alberto Martín
Alberto Martín
36 DEF 6.85
David Teles
David Teles
27 MID 6.84
N. Zlatev
N. Zlatev
21 MID 6.83
V. Panayotov
V. Panayotov
35 MID 6.81
R. Stefanov
R. Stefanov
23 MID 6.80
João Pedro
João Pedro
25 MID 6.77
T. Panov
T. Panov
36 DEF 6.75
J. Padilla
J. Padilla
24 MID 6.75
M. Milushev
M. Milushev
23 MID 6.68
A. Calcan
A. Calcan
31 MID 6.67
B. Beyhan
B. Beyhan
21 MID 6.62
Phellipe
Phellipe
21 FWD 6.60
Gustavo Evaristo
Gustavo Evaristo
23 FWD 6.52
N. Kostadinov
N. Kostadinov
20 MID -