Comillas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Comillas
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Arnedo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Comillas
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
CDFC Calzada
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Comillas
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Pena B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Comillas
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Berceo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Comillas
Bạn đang tìm nhận định Comillas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Comillas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Comillas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 16, Comillas đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Comillas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Comillas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Comillas chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 10 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 30 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |




