icon back

Crawley Town

Crawley Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m
KEY INSIGHT Crawley Town không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
202 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crawley Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

予定
Colchester
Colchester
vs
Crawley
Crawley
1.75
3.8
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

終了
Crawley
Crawley
2 : 2
Swindon
Swindon
3.2
3.5
2.23

X

3.5

U3.5

1.44

NO

2.33

U3.5

1.44
7.5/10

11:00

終了
Oldham
Oldham
2 : 0
Crawley
Crawley
1.96
3.5
4.15

1

1.96

U3.5

1.37

NO

2.14

U3.5

1.37
8/10

11:00

終了
Crawley
Crawley
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield
2.95
3.55
2.25

2

2.25

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
7.8/10

15:45

終了
MK Dons
MK Dons
0 : 0
Crawley
Crawley
1.58
4.1
5.8

1

1.58

U3.5

1.45

YES

1.75

1

1.58
6.2/10

11:00

終了
Tranmere
Tranmere
2 : 0
Crawley
Crawley
2.15
3.47
3.39

X

3.47

U3.5

1.41

YES

1.63

U3.5

1.41
5/10

15:45

終了
Crawley
Crawley
0 : 3
Cambridge Utd
Cambridge Utd
3.2
3.35
2.25

X

3.35

U3.5

1.3

NO

2.04

U3.5

1.3
6.9/10

08:31

終了
Crawley
Crawley
0 : 1
Crewe
Crewe
2.25
3.6
3.1

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.23

U3.5

1.42
7.1/10

11:00

終了
Crawley
Crawley
2 : 0
Harrogate
Harrogate
1.6
4.2
5.4

1

1.6

U3.5

1.47

NO

2.05

U3.5

1.47
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Crawley Town. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 202 trận đấu có sự tham gia của Crawley Town với tỷ lệ trúng 67.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng426
Hòa6410
Thua71219
Bàn thắng ghi được211233
Bàn thắng để thủng lưới233356
Trung bình ghi bàn1.20.70.9
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 10 G
3-5-2 8 G
3-4-2-1 8 G
3-5-1-1 7 G
85 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 23%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Radcliffe
B. Radcliffe
22 DEF 7.20
Louie George Copley
Louie George Copley
19 MID 7.20
J. Chapman
J. Chapman
25 GK 7.18
T. Vassell
T. Vassell
28 DEF 7.01
K. Scott
K. Scott
28 MID 6.97
J. Wollacott
J. Wollacott
29 GK 6.93
L. Richards
L. Richards
24 MID 6.93
K. Gordon
K. Gordon
28 MID 6.91
C. Barker
C. Barker
22 DEF 6.87
M. Anderson
M. Anderson
24 MID 6.82
J. Ferizaj
J. Ferizaj
20 MID 6.80
J. Flint
J. Flint
25 DEF 6.78
D. Conroy
D. Conroy
30 DEF 6.77
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.77
S. Malone
S. Malone
34 DEF 6.77
J. Williams
J. Williams
25 MID 6.76
H. Davies
H. Davies
22 GK 6.75
D. Pereira
D. Pereira
26 MID 6.75
A. Adeyemo
A. Adeyemo
27 MID 6.72
J. Mukena
J. Mukena
26 DEF 6.70
K. Dixon
K. Dixon
21 FWD 6.70
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.70
J. Roles
J. Roles
26 MID 6.69
R. Brown
R. Brown
29 MID 6.68
L. Watson
L. Watson
24 MID 6.67
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.66
K. Lolos
K. Lolos
25 FWD 6.63
H. Forster
H. Forster
25 MID 6.61
G. Holohan
G. Holohan
34 FWD 6.57
Louis Flower
Louis Flower
21 FWD 6.57
T. Richards
T. Richards
25 FWD 6.57
K. Tshimanga
K. Tshimanga
28 FWD 6.55
R. Loft
R. Loft
28 FWD 6.53
H. McKirdy
H. McKirdy
28 MID 6.53
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.53
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.53
Fate Kotey
Fate Kotey
2025 MID 6.50
D. Orsi
D. Orsi
29 FWD 6.49
T. Showunmi
T. Showunmi
25 FWD 6.45
D. Cashman
D. Cashman
24 FWD 6.44
A. Papadopoulos
A. Papadopoulos
23 MID 6.30
T. Adeyemo
T. Adeyemo
20 FWD 6.20