icon back

Csikszereda

Csikszereda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.64m
KEY INSIGHT Csikszereda bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Csikszereda ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
97 Trận đấu đã nhận định
68.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Csikszereda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
36%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Επερχόμενο
Otelul
Otelul
vs
Csikszereda
Csikszereda
1.72
3.65
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Ολοκληρώθηκε
Csikszereda
Csikszereda
1 : 0
Farul Constanta
Farul C
3.2
3.4
2.52

X2

1.43

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
4.8/10

09:45

Ολοκληρώθηκε
Petrolul
Petrolul
1 : 1
Csikszereda
Csikszereda
1.87
3.5
5.9

1

1.87

U2.5

1.7

NO

1.76

1X

1.21
4.3/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Csikszereda
Csikszereda
2 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H
3.2
3.2
2.52

1

3.2

O1.5

1.42

YES

1.92

1X

1.56
6.2/10

13:00

Ολοκληρώθηκε
U. Cluj
U. Cluj
4 : 1
Csikszereda
Csikszereda
1.44
4.33
7.6

1

1.44

U3.5

1.32

NO

1.67

1

1.44
7.6/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
Csikszereda
Csikszereda
2 : 0
Uta Arad
UTA Arad
4.1
3.35
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.93

X2

1.31
8.9/10

10:00

Ολοκληρώθηκε
Metaloglobus
Metaloglobus
0 : 1
Csikszereda
Csikszereda
3.55
3.3
2.4

X2

1.37

O1.5

1.4

YES

1.91

O1.5

1.4
7.4/10

14:00

Ολοκληρώθηκε
FCSB
FCSB
1 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.25
6.5
14.5

1

1.25

O2.5

1.65

YES

2.48

1

1.25
5.7/10

05:00

Ολοκληρώθηκε
Csikszereda
Csikszereda
1 : 0
CS Mioveni
CS Mioveni
1.31
4.6
10.25

1

1.31

U3.5

1.26

NO

1.4

1

1.31
5.2/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Minaur B
Minaur Baia Mare
1 : 1
Csikszereda
Csikszere
1.53
3.85
5.5

X

3.85

O1.5

1.28

YES

1.97

O1.5

1.28
5.9/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Poli. T
FC Politehnica Timisoara
2 : 1
Csikszereda
Csikszere
3.95
3.3
1.83

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.9

O1.5

1.33
6.7/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Dunarea C
Dunarea Calarasi
2 : 6
Csikszereda
Csikszere
23
9.5
1.03

2

1.03

O2.5

1.26

NO

1.32

O2.5

1.26
9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Csikszereda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 97 trận đấu có sự tham gia của Csikszereda với tỷ lệ trúng 68.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng527
Hòa628
Thua31114
Bàn thắng ghi được191029
Bàn thắng để thủng lưới184058
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới1.32.72.0
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 9 G
3-4-3 3 G
5-4-1 2 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pap
E. Pap
31 GK 7.36
Zoltán Efraim Bödő
Zoltán Efraim Bödő
18 MID 7.20
Anderson Ceará
Anderson Ceará
26 FWD 7.04
R. Trif
R. Trif
28 DEF 6.95
M. Eppel
M. Eppel
34 FWD 6.92
L. Pászka
L. Pászka
29 DEF 6.89
B. Végh
B. Végh
28 MID 6.85
J. Hegedűs
J. Hegedűs
29 DEF 6.81
B. Szabó
B. Szabó
25 FWD 6.72
S. Jebari
S. Jebari
30 MID 6.68
S. Vereș
S. Vereș
29 MID 6.65
A. Csürös
A. Csürös
30 MID 6.65
S. Szalay
S. Szalay
23 FWD 6.64
L. Novelli
L. Novelli
17 FWD 6.60
S. Szilágyi
S. Szilágyi
22 MID 6.58
S. Dusinszki
S. Dusinszki
20 MID 6.54
R. Palmeş
R. Palmeş
29 DEF 6.53
E. Bödő
E. Bödő
18 MID 6.53
M. Čelić
M. Čelić
29 DEF 6.53
E. Bakoș
E. Bakoș
21 MID 6.51
B. Babati
B. Babati
30 FWD 6.50
J. Dolný
J. Dolný
33 FWD 6.48
Z. Nagy
Z. Nagy
25 FWD 6.48
W. Loeper
W. Loeper
27 FWD 6.48
Henrique
Henrique
26 FWD 6.47
J. Ferenczi
J. Ferenczi
34 MID 6.46
P. Gál-Andrezly
P. Gál-Andrezly
35 MID 6.44
Gustavinho
Gustavinho
24 MID 6.44
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.43
E. Bloj
E. Bloj
28 MID 6.42
D. Bota
D. Bota
16 MID 6.39
M. Simon
M. Simon
19 GK 6.25
E. Toth-Pal
E. Toth-Pal
- MID 6.25
J. Nagy
J. Nagy
33 DEF 6.20
L. Kleinheisler
L. Kleinheisler
31 MID 6.20
D. Kelemen
D. Kelemen
33 DEF 6.08
M. Bettini
M. Bettini
29 DEF 6.05
Lóránd Bencze
Lóránd Bencze
16 FWD -
N. Kaján
N. Kaján
21 DEF -
Daniel Brugger
Daniel Brugger
19 MID -