1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Csikszereda
Csikszereda

Csikszereda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.64m
KEY INSIGHT Csikszereda bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Csikszereda không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
105 Trận đấu đã nhận định
65.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Csikszereda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
2 : 0
FC Botosani
FC Botosani
2.75
3.65
2.9

X

3.65

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
4/10

11:00

Kết thúc
Uta Arad
Uta Arad
1 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.9
3.95
4.2

1X

1.28

U3.5

1.48

YES

1.67

U3.5

1.48
3.2/10

13:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
1 : 0
FCSB
FCSB
7.4
4.7
1.47

2

1.47

O1.5

1.21

YES

1.76

X2

1.13
10/10

10:30

Kết thúc
AFC H
AFC Hermannstadt
0 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.8
3.75
5.35

2

5.35

O1.5

1.32

YES

1.88

O1.5

1.32
4/10

07:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
3 : 2
Unirea Slobozia
Unirea S
2
3.45
4.5

1X

1.27

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
6.3/10

08:30

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
0 : 1
Csikszereda
Csikszereda
3.35
3.35
2.27

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
3.6/10

10:30

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
2 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.94
3.5
4.75

1

1.94

U3.5

1.26

YES

2.05

1X

1.25
8.5/10

10:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
1 : 1
Farul Constanta
Farul C
2.87
3.2
2.87

X2

1.49

U3.5

1.32

YES

1.76

U3.5

1.32
4.4/10

04:00

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
1 : 0
CS Mioveni
CS Mioveni
1.31
4.6
10.25

1

1.31

U3.5

1.26

NO

1.4

1

1.31
5.2/10

01:00

Kết thúc
Minaur B
Minaur Baia Mare
1 : 1
Csikszereda
Csikszere
1.53
3.85
5.5

X

3.85

O1.5

1.28

YES

1.97

O1.5

1.28
5.9/10

01:00

Kết thúc
Poli. T
FC Politehnica Timisoara
2 : 1
Csikszereda
Csikszere
3.95
3.3
1.83

X

3.3

O1.5

1.33

YES

1.9

O1.5

1.33
6.7/10

01:00

Kết thúc
Dunarea C
Dunarea Calarasi
2 : 6
Csikszereda
Csikszere
23
9.5
1.03

2

1.03

O2.5

1.26

NO

1.32

O2.5

1.26
9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Csikszereda

Bạn đang tìm nhận định Csikszereda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Csikszereda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Csikszereda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Csikszereda đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Csikszereda đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.24 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Csikszereda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.64m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Csikszereda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận182038
Thắng8412
Hòa7310
Thua31316
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới214566
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới1.22.31.7
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 10 G
3-4-3 3 G
4-3-3 3 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
27 Trận
Tài 1.5 26%
10 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Pap
E. Pap
31 GK 7.33
Zoltán Efraim Bödő
Zoltán Efraim Bödő
18 MID 7.20
Anderson Ceará
Anderson Ceará
26 FWD 7.03
L. Pászka
L. Pászka
29 DEF 6.94
M. Eppel
M. Eppel
34 FWD 6.90
B. Végh
B. Végh
28 MID 6.84
R. Trif
R. Trif
28 DEF 6.79
J. Hegedűs
J. Hegedűs
29 DEF 6.78
M. Tajti
M. Tajti
27 MID 6.78
B. Szabó
B. Szabó
25 FWD 6.72
A. Csürös
A. Csürös
30 MID 6.72
S. Jebari
S. Jebari
30 MID 6.70
S. Szalay
S. Szalay
23 FWD 6.68
Daniel Brugger
Daniel Brugger
19 MID 6.67
S. Vereș
S. Vereș
29 MID 6.65
L. Novelli
L. Novelli
17 FWD 6.60
S. Szilágyi
S. Szilágyi
22 MID 6.58
R. Palmeş
R. Palmeş
29 DEF 6.57
E. Bödő
E. Bödő
18 MID 6.54
M. Čelić
M. Čelić
29 DEF 6.53
S. Dusinszki
S. Dusinszki
20 MID 6.53
Gustavinho
Gustavinho
24 MID 6.52
E. Bakoș
E. Bakoș
21 MID 6.51
B. Babati
B. Babati
30 FWD 6.50
J. Dolný
J. Dolný
33 FWD 6.49
L. Kleinheisler
L. Kleinheisler
31 MID 6.49
Z. Nagy
Z. Nagy
25 FWD 6.48
Henrique
Henrique
26 FWD 6.47
J. Ferenczi
J. Ferenczi
34 MID 6.46
D. Bota
D. Bota
16 MID 6.45
P. Gál-Andrezly
P. Gál-Andrezly
35 MID 6.44
W. Loeper
W. Loeper
27 FWD 6.41
E. Bloj
E. Bloj
28 MID 6.40
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.40
M. Simon
M. Simon
19 GK 6.25
E. Toth-Pal
E. Toth-Pal
- MID 6.25
J. Nagy
J. Nagy
33 DEF 6.20
D. Kelemen
D. Kelemen
33 DEF 6.08
M. Bettini
M. Bettini
29 DEF 6.05
Lóránd Bencze
Lóránd Bencze
16 FWD -
N. Kaján
N. Kaján
21 DEF -