CSKA Moskva U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CSKA M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
CSKA M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Fakel U19
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
CSKA M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Nizhny N
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiv
4
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
CSKA M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Rubin K
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CSKA Moskva U19
Bạn đang tìm nhận định CSKA Moskva U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CSKA Moskva U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của CSKA Moskva U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, CSKA Moskva U19 đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
CSKA Moskva U19 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CSKA Moskva U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 26 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 8 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 3.7 | 3.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |



