Nhận định CSKA Moskva U19 vs Zenit U19 - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
X21.46
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.02
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZenit U19
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 49%Zenit U19: 51%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 11Zenit U19: 11
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 7Zenit U19: 5
Sút trượtCSKA Moskva U19: 4Zenit U19: 5
Phạt gócCSKA Moskva U19: 7Zenit U19: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Zenit U19
Tổng bàn thắngCSKA Moskva U19: 4.5Zenit U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moskva U19: 3Zenit U19: 2.5
Bàn thuaCSKA Moskva U19: 1.5Zenit U19: 1
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 54%Zenit U19: 57%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 13.7Zenit U19: 14.8
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 7.1Zenit U19: 7.6
Sút trượtCSKA Moskva U19: 6.6Zenit U19: 7.1
Phạt gócCSKA Moskva U19: 8.2Zenit U19: 7.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zenit U19
ThắngCSKA Moskva U19: 6Zenit U19: 6
Trên 1.5 bànCSKA Moskva U19: 10Zenit U19: 9
Trên 2.5 bànCSKA Moskva U19: 8Zenit U19: 7
Trên 3.5 bànCSKA Moskva U19: 7Zenit U19: 5
Cả hai đội ghi bànCSKA Moskva U19: 7Zenit U19: 6
Thắng bất ngờCSKA Moskva U19: 0Zenit U19: 0
Thua bất ngờCSKA Moskva U19: 2Zenit U19: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 10, 25
CSKA Moskva U191
Zenit U193
27 thg 6, 25
Zenit U192
CSKA Moskva U193
05 thg 7, 24
Zenit U191
CSKA Moskva U190
05 thg 4, 24
CSKA Moskva U190
Zenit U192
01 thg 9, 23
Zenit U192
CSKA Moskva U190
07 thg 10, 22
CSKA Moskva U192
Zenit U192
29 thg 7, 22
Zenit U190
CSKA Moskva U193
22 thg 4, 22
CSKA Moskva U192
Zenit U191
11 thg 3, 22
Zenit U191
CSKA Moskva U193
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |