Nhận định Krasnodar U19 vs CSKA Moskva U19 - 17 thg 7, 2026
12.15
X3.65
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X21.56
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.02
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICSKA M
Kiểm soát bóngKrasnodar U19: 48%CSKA Moskva U19: 52%
Tổng số cú sútKrasnodar U19: 11CSKA Moskva U19: 12
Sút trúng đíchKrasnodar U19: 5CSKA Moskva U19: 7
Sút trượtKrasnodar U19: 5CSKA Moskva U19: 5
Phạt gócKrasnodar U19: 4CSKA Moskva U19: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
CSKA M
Tổng bàn thắngKrasnodar U19: 4.6CSKA Moskva U19: 4.4
Bàn thắng ghi đượcKrasnodar U19: 3.6CSKA Moskva U19: 2.9
Bàn thuaKrasnodar U19: 1CSKA Moskva U19: 1.5
Kiểm soát bóngKrasnodar U19: 51%CSKA Moskva U19: 55%
Tổng số cú sútKrasnodar U19: 12.1CSKA Moskva U19: 14.3
Sút trúng đíchKrasnodar U19: 6.4CSKA Moskva U19: 7.8
Sút trượtKrasnodar U19: 5.7CSKA Moskva U19: 6.5
Phạt gócKrasnodar U19: 4.2CSKA Moskva U19: 8.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSKA M
ThắngKrasnodar U19: 8CSKA Moskva U19: 6
Trên 1.5 bànKrasnodar U19: 10CSKA Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànKrasnodar U19: 7CSKA Moskva U19: 8
Trên 3.5 bànKrasnodar U19: 5CSKA Moskva U19: 7
Cả hai đội ghi bànKrasnodar U19: 6CSKA Moskva U19: 7
Thắng bất ngờKrasnodar U19: 0CSKA Moskva U19: 0
Thua bất ngờKrasnodar U19: 1CSKA Moskva U19: 2
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Krasnodar U190
CSKA Moskva U192
11 thg 7, 25
CSKA Moskva U193
Krasnodar U190
25 thg 10, 24
CSKA Moskva U190
Krasnodar U190
13 thg 9, 24
Krasnodar U192
CSKA Moskva U193
14 thg 7, 23
CSKA Moskva U191
Krasnodar U193
05 thg 5, 23
CSKA Moskva U192
Krasnodar U193
10 thg 3, 23
Krasnodar U192
CSKA Moskva U191
27 thg 5, 21
Krasnodar U193
CSKA Moskva U191
28 thg 4, 21
CSKA Moskva U193
Krasnodar U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |