Nhận định CSKA Moskva U19 vs Rostov U19 - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.32
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRostov U19
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 63%Rostov U19: 37%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 17Rostov U19: 7
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 8Rostov U19: 4
Sút trượtCSKA Moskva U19: 8Rostov U19: 3
Phạt gócCSKA Moskva U19: 7Rostov U19: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rostov U19
Tổng bàn thắngCSKA Moskva U19: 4.2Rostov U19: 3
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moskva U19: 3Rostov U19: 1.5
Bàn thuaCSKA Moskva U19: 1.2Rostov U19: 1.5
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 53%Rostov U19: 52%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 13.4Rostov U19: 9.6
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 6.3Rostov U19: 5
Sút trượtCSKA Moskva U19: 7.1Rostov U19: 4.6
Phạt gócCSKA Moskva U19: 7.4Rostov U19: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rostov U19
ThắngCSKA Moskva U19: 7Rostov U19: 5
Trên 1.5 bànCSKA Moskva U19: 10Rostov U19: 7
Trên 2.5 bànCSKA Moskva U19: 7Rostov U19: 6
Trên 3.5 bànCSKA Moskva U19: 6Rostov U19: 2
Cả hai đội ghi bànCSKA Moskva U19: 6Rostov U19: 6
Thắng bất ngờCSKA Moskva U19: 0Rostov U19: 0
Thua bất ngờCSKA Moskva U19: 1Rostov U19: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 25
Rostov U190
CSKA Moskva U191
14 thg 3, 25
CSKA Moskva U195
Rostov U191
09 thg 8, 24
Rostov U191
CSKA Moskva U191
03 thg 5, 24
CSKA Moskva U192
Rostov U190
21 thg 7, 23
Rostov U191
CSKA Moskva U190
21 thg 4, 23
CSKA Moskva U191
Rostov U191
31 thg 3, 23
Rostov U191
CSKA Moskva U190
20 thg 5, 22
CSKA Moskva U194
Rostov U195
15 thg 4, 22
Rostov U191
CSKA Moskva U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |