Dandenong City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dandenong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:45 Kết thúc |
Dandenong
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
05:45 Kết thúc |
Dandenong
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
03:15 Kết thúc |
Dandenong
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
South M
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
03:45 Kết thúc |
Dandenong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
23:00 Kết thúc |
Avondale FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
03:45 Kết thúc |
Dandenong
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Heidelberg U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Melbourne II
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dandenong City
Bạn đang tìm nhận định Dandenong City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dandenong City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Dandenong City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL, Dandenong City đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Dandenong City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dandenong City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 9 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Latham
|
29 | MID | 7.46 |
|
Will Bower
|
22 | MID | 6.86 |
|
George Lambadaridis
|
31 | MID | 6.84 |
|
K. Athiu
|
31 | FWD | 6.78 |
|
Jack Webster
|
33 | DEF | 6.51 |




