Nhận định Green Gully vs Dandenong City - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Dandenong City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.05
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDandenong
Kiểm soát bóngGreen Gully: 43%Dandenong City: 57%
Tổng số cú sútGreen Gully: 10Dandenong City: 13
Sút trúng đíchGreen Gully: 5Dandenong City: 5
Sút trượtGreen Gully: 5Dandenong City: 8
Phạt gócGreen Gully: 5Dandenong City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Dandenong
Tổng bàn thắngGreen Gully: 2.7Dandenong City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGreen Gully: 1.2Dandenong City: 1.4
Bàn thuaGreen Gully: 1.5Dandenong City: 1.2
Kiểm soát bóngGreen Gully: 44%Dandenong City: 49%
Tổng số cú sútGreen Gully: 9.3Dandenong City: 10.7
Sút trúng đíchGreen Gully: 4.5Dandenong City: 4.5
Sút trượtGreen Gully: 4.8Dandenong City: 6.2
Phạt gócGreen Gully: 4.4Dandenong City: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dandenong
ThắngGreen Gully: 3Dandenong City: 4
Trên 1.5 bànGreen Gully: 7Dandenong City: 7
Trên 2.5 bànGreen Gully: 6Dandenong City: 5
Trên 3.5 bànGreen Gully: 4Dandenong City: 3
Cả hai đội ghi bànGreen Gully: 5Dandenong City: 6
Thắng bất ngờGreen Gully: 1Dandenong City: 0
Thua bất ngờGreen Gully: 0Dandenong City: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Dandenong City2
Green Gully1
13 thg 6, 25
Dandenong City0
Green Gully0
07 thg 3, 25
Green Gully0
Dandenong City5
06 thg 7, 24
Green Gully2
Dandenong City3
05 thg 4, 24
Dandenong City1
Green Gully1
11 thg 6, 22
Dandenong City1
Green Gully4
11 thg 3, 22
Green Gully1
Dandenong City0
16 thg 4, 21
Dandenong City1
Green Gully1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 56-24 | 54 |
| 2 |
|
26 | 41-19 | 51 |
| 3 |
|
26 | 51-36 | 49 |
| 4 |
|
26 | 65-34 | 47 |
| 5 |
|
26 | 39-36 | 41 |
| 6 |
|
26 | 42-34 | 40 |
| 7 |
|
26 | 35-34 | 38 |
| 8 |
|
26 | 35-31 | 37 |
| 9 |
|
26 | 36-43 | 34 |
| 10 |
|
26 | 42-42 | 30 |
| 11 |
|
26 | 28-42 | 28 |
| 12 |
|
26 | 27-51 | 24 |
| 13 |
|
26 | 23-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 23-65 | 15 |