Nhận định Dandenong City vs South Melbourne - 10 thg 7, 2026
13.60
X3.95
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dandenong City thắng hoặc hòa
1.98
6.0/10
Kèo 1X2
13.60
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.29
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISouth M
Kiểm soát bóngDandenong City: 55%South Melbourne: 45%
Tổng số cú sútDandenong City: 12South Melbourne: 9
Sút trúng đíchDandenong City: 5South Melbourne: 4
Sút trượtDandenong City: 7South Melbourne: 5
Phạt gócDandenong City: 5South Melbourne: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
South M
Tổng bàn thắngDandenong City: 2.3South Melbourne: 3.8
Bàn thắng ghi đượcDandenong City: 1.3South Melbourne: 1.9
Bàn thuaDandenong City: 1South Melbourne: 1.9
Kiểm soát bóngDandenong City: 48%South Melbourne: 55%
Tổng số cú sútDandenong City: 10.5South Melbourne: 11.5
Sút trúng đíchDandenong City: 4.4South Melbourne: 5.7
Sút trượtDandenong City: 6.1South Melbourne: 5.8
Phạt gócDandenong City: 4.4South Melbourne: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South M
ThắngDandenong City: 4South Melbourne: 4
Trên 1.5 bànDandenong City: 5South Melbourne: 9
Trên 2.5 bànDandenong City: 4South Melbourne: 8
Trên 3.5 bànDandenong City: 3South Melbourne: 6
Cả hai đội ghi bànDandenong City: 5South Melbourne: 6
Thắng bất ngờDandenong City: 0South Melbourne: 0
Thua bất ngờDandenong City: 0South Melbourne: 2
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
31 thg 3, 26
South Melbourne4
Dandenong City2
04 thg 7, 25
Dandenong City3
South Melbourne3
31 thg 3, 25
South Melbourne1
Dandenong City3
19 thg 7, 24
South Melbourne1
Dandenong City2
19 thg 4, 24
Dandenong City0
South Melbourne4
13 thg 8, 22
South Melbourne1
Dandenong City0
07 thg 5, 22
Dandenong City0
South Melbourne1
23 thg 4, 21
Dandenong City1
South Melbourne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |