Debreceni VSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Debreceni V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Kết thúc |
Debreceni V
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Paks
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Debreceni V
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Diosgyori V
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Kisvarda FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Debreceni V
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Puskas A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Debrecen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Debreceni VSC
Bạn đang tìm nhận định Debreceni VSC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Debreceni VSC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Debreceni VSC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Debreceni VSC đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Debreceni VSC đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Debreceni VSC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Debreceni VSC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 29 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 7 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Á. Varga
|
26 | GK | 7.12 |
|
B. Dzsudzsák
|
39 | MID | 7.06 |
|
M. Hofmann
|
32 | DEF | 7.06 |
|
F. Cibla
|
20 | MID | 7.05 |
|
Tamás Szücs
|
20 | MID | 6.97 |
|
E. Kusnyír
|
25 | DEF | 6.97 |
|
P. Demjén
|
27 | GK | 6.95 |
|
D. Bárány
|
25 | FWD | 6.89 |
|
A. Youga
|
33 | MID | 6.88 |
|
V. Kulbachuk
|
21 | DEF | 6.87 |
|
D. Kocsis
|
23 | MID | 6.86 |
|
Á. Lang
|
32 | DEF | 6.83 |
|
J. Mejías
|
28 | DEF | 6.79 |
|
B. Batik
|
32 | MID | 6.79 |
|
Adrián Guerrero
|
27 | DEF | 6.75 |
|
S. Szuhodovszki
|
26 | MID | 6.70 |
|
Fran Manzanara
|
29 | MID | 6.69 |
|
B. Vajda
|
21 | DEF | 6.66 |
|
B. Erdélyi
|
20 | GK | 6.65 |
|
M. Szécsi
|
31 | FWD | 6.62 |
|
G. Tercza
|
18 | DEF | 6.60 |
|
Álex Bermejo
|
27 | FWD | 6.58 |
|
J. Dacosta
|
29 | DEF | 6.57 |
|
D. Djokic
|
25 | FWD | 6.55 |
|
Đ. Gordić
|
21 | MID | 6.54 |
|
G. Komáromi
|
23 | FWD | 6.54 |
|
Camarasa
|
31 | MID | 6.50 |
|
N. Sissoko
|
20 | FWD | 6.48 |
|
D. Patai
|
18 | MID | 6.35 |
|
S. Odey
|
27 | FWD | 6.30 |
|
Máté Kohut
|
19 | MID | 6.20 |



