1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Debreceni VSC
Debreceni VSC

Debreceni VSC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.43m

Phong độ gần đây

DWDLW
152 Trận đấu đã nhận định
65.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Debreceni V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
2 : 1
Ujpest
Ujpest
1.7
4.15
4.9

1

1.7

O2.5

1.58

NO

2.25

1X

1.22
8.5/10

07:30

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 2
Debreceni V
Debreceni V
2.1
3.75
3.25

2

3.25

U3.5

1.61

NO

2.6

U3.5

1.61
6.3/10

13:30

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
1 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.75
3.65
2

2

2

U3.5

1.57

NO

2.52

X2

1.29
8.5/10

13:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
0 : 5
Debreceni VSC
Debreceni V
3.25
3.55
2.18

2

2.18

U3.5

1.49

YES

1.6

X2

1.37
8.5/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 0
Debreceni VSC
Debreceni V
3
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.44
6.2/10

11:00

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
0 : 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
4.8
3.9
1.74

2

1.74

O2.5

1.65

NO

2.23

2

1.74
5.1/10

08:30

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 1
Debreceni VSC
Debrecen
2.17
3.6
3.5

2

3.5

U3.5

1.37

YES

1.69

U3.5

1.37
4.8/10

13:30

Kết thúc
Debrecen
Debrecen
1 : 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.18
3.45
3.3

1

2.18

O1.5

1.33

YES

1.77

HS

1.22
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Debreceni VSC

Bạn đang tìm nhận định Debreceni VSC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Debreceni VSC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Debreceni VSC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Debreceni VSC đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Debreceni VSC đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Debreceni VSC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Debreceni VSC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng6713
Hòa4711
Thua538
Bàn thắng ghi được202949
Bàn thắng để thủng lưới202040
Trung bình ghi bàn1.31.71.5
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới279
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 8 G
4-5-1 1 G
77 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
25 Trận
Tài 1.5 41%
13 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Varga
Á. Varga
26 GK 7.12
B. Dzsudzsák
B. Dzsudzsák
39 MID 7.06
M. Hofmann
M. Hofmann
32 DEF 7.06
F. Cibla
F. Cibla
20 MID 7.05
Tamás Szücs
Tamás Szücs
20 MID 6.97
E. Kusnyír
E. Kusnyír
25 DEF 6.97
P. Demjén
P. Demjén
27 GK 6.95
D. Bárány
D. Bárány
25 FWD 6.89
A. Youga
A. Youga
33 MID 6.88
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.87
D. Kocsis
D. Kocsis
23 MID 6.86
Á. Lang
Á. Lang
32 DEF 6.83
J. Mejías
J. Mejías
28 DEF 6.79
B. Batik
B. Batik
32 MID 6.79
Adrián Guerrero
Adrián Guerrero
27 DEF 6.75
S. Szuhodovszki
S. Szuhodovszki
26 MID 6.70
Fran Manzanara
Fran Manzanara
29 MID 6.69
B. Vajda
B. Vajda
21 DEF 6.66
B. Erdélyi
B. Erdélyi
20 GK 6.65
M. Szécsi
M. Szécsi
31 FWD 6.62
G. Tercza
G. Tercza
18 DEF 6.60
Álex Bermejo
Álex Bermejo
27 FWD 6.58
J. Dacosta
J. Dacosta
29 DEF 6.57
D. Djokic
D. Djokic
25 FWD 6.55
Đ. Gordić
Đ. Gordić
21 MID 6.54
G. Komáromi
G. Komáromi
23 FWD 6.54
Camarasa
Camarasa
31 MID 6.50
N. Sissoko
N. Sissoko
20 FWD 6.48
D. Patai
D. Patai
18 MID 6.35
S. Odey
S. Odey
27 FWD 6.30
Máté Kohut
Máté Kohut
19 MID 6.20