icon back

Den Bosch

Den Bosch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.78m
KEY INSIGHT Den Bosch không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Den Bosch để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Den Bosch có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDD
159 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Den Bosch Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

예정
Jong Ajax
Jong Ajax
vs
Den Bosch
Den Bosch
3.15
3.8
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

종료
Willem II
Willem II
1 : 1
Den Bosch
Den Bosch red card
1.8
4
4.35

1

1.8

O2.5

1.53

YES

1.51

1X

1.27
8.5/10

15:00

종료
Den Bosch
Den Bosch
2 : 2
Roda
Roda
2.45
3.75
2.65

2

2.65

O2.5

1.5

YES

1.45

X2

1.57
8.9/10

15:00

종료
Jong AZ
Jong AZ
2 : 2
Den Bosch
Den Bosch
2.57
3.9
2.75

1

2.57

O2.5

1.4

YES

1.37

1X

1.6
8.5/10

15:00

종료
Den Bosch
Den Bosch
2 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1.95
3.8
3.65

2

3.65

O2.5

1.57

YES

1.51

AS

1.28
5.9/10

15:00

종료
Helmond
Helmond
2 : 0
Den Bosch
Den Bosch
2.95
3.65
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

NO

2.52

O2.5

1.55
3.1/10

15:00

종료
Den Bosch
Den Bosch
1 : 1
FC Emmen
FC Emmen
2.12
3.75
3.15

X2

1.75

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
8.2/10

15:00

종료
De Graafschap
De Graafschap
1 : 1
Den Bosch
Den Bosch
2.05
3.95
3.15

1

2.05

O2.5

1.35

YES

1.34

O2.5

1.35
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Den Bosch. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của Den Bosch với tỷ lệ trúng 67.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7411
Hòa426
Thua4812
Bàn thắng ghi được312051
Bàn thắng để thủng lưới223153
Trung bình ghi bàn2.11.41.8
Trung bình thủng lưới1.52.21.8
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 19 G
4-1-4-1 5 G
4-2-2-2 2 G
4-4-2 2 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Felida
K. Felida
26 MID 7.36
K. Monzialo
K. Monzialo
25 FWD 7.32
D. Verbeek
D. Verbeek
35 MID 7.06
I. Boumassaoudi
I. Boumassaoudi
20 MID 7.02
P. van de Merbel
P. van de Merbel
23 GK 6.99
L. Van Koeverden
L. Van Koeverden
20 DEF 6.98
L. van Koeverden
L. van Koeverden
- DEF 6.97
M. Laros
M. Laros
20 MID 6.93
J. De Vries
J. De Vries
21 FWD 6.93
T. van Grunsven
T. van Grunsven
26 DEF 6.89
C. El Allachi
C. El Allachi
19 FWD 6.88
Jeffry Fortes
Jeffry Fortes
36 DEF 6.83
R. Akmum
R. Akmum
24 DEF 6.82
T. van Leeuwen
T. van Leeuwen
24 FWD 6.78
Sheddy Barglan
Sheddy Barglan
23 DEF 6.78
N. de Groot
N. de Groot
24 DEF 6.76
S. Karlsson Grach
S. Karlsson Grach
24 FWD 6.75
E. Semedo
E. Semedo
22 FWD 6.74
A. Boushaba
A. Boushaba
18 MID 6.60
G. Sillé
G. Sillé
23 FWD 6.60
Zaid el Bakkali
Zaid el Bakkali
19 MID 6.58
D. Bodo
D. Bodo
- MID 6.57
S. Maas
S. Maas
24 DEF 6.56
Wang Bohao
Wang Bohao
20 FWD 6.51
D. Kuijpers
D. Kuijpers
21 FWD 6.50
Filali el Iliass
Filali el Iliass
19 MID 6.50
R. Wolters
R. Wolters
- FWD 6.50
G. Sille
G. Sille
23 FWD 6.50
R. Wolters
R. Wolters
18 FWD 6.20
Sufyan van Daalen
Sufyan van Daalen
19 MID 6.00
Damian van Dijk
Damian van Dijk
21 DEF -