Deportivo de La Coruña W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Deportivo C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Granada CF W
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Deportivo C
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Madrid C. W
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo de La Coruña W
Bạn đang tìm nhận định Deportivo de La Coruña W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo de La Coruña W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Deportivo de La Coruña W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Deportivo de La Coruña W đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo de La Coruña W đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Deportivo de La Coruña W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo de La Coruña W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 15 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 27 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |



