1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Dinamo Minsk II
Dinamo Minsk II

Dinamo Minsk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Dinamo Minsk II ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Dinamo Minsk II có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Dinamo Minsk II có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

D
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Molodechno-DYu
Molodechno-DYuSSh 4
1 : 1
Dinamo Minsk II
Dinamo II
2.02
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.57

YES

1.54

GG

1.54
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Minsk II

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Minsk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Minsk II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Minsk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Dinamo Minsk II đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Minsk II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dinamo Minsk II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng325
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được12921
Bàn thắng để thủng lưới8412
Trung bình ghi bàn2.42.32.3
Trung bình thủng lưới1.61.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 5
61-75 5
76-90 5
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 78%
7 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Vardanyan
K. Vardanyan
22 FWD -
A. Zhechko
A. Zhechko
19 MID -
E. Malashevich
E. Malashevich
23 MID -
D. Silinskiy
D. Silinskiy
25 MID -
K. Tsepenkov
K. Tsepenkov
21 MID -
M. Aleksandrov
M. Aleksandrov
19 DEF -
P. Apetenok
P. Apetenok
18 DEF -
A. Karatay
A. Karatay
21 GK -
A. Voskoboynikov
A. Voskoboynikov
19 FWD -
E. Torosyan
E. Torosyan
19 FWD -
I. Sychik
I. Sychik
18 FWD -
A. Samuylik
A. Samuylik
19 FWD -
E. Isachenko
E. Isachenko
20 MID -
D. Bekarevich
D. Bekarevich
19 MID -
G. Ivanyukovich
G. Ivanyukovich
18 MID -
K. Adamovich
K. Adamovich
19 MID -
D. Degtyarenko
D. Degtyarenko
17 MID -
A. Grabtsevich
A. Grabtsevich
18 MID -
G. Sereda
G. Sereda
18 MID -
A. Lutskovich
A. Lutskovich
17 MID -
Y. Molchan
Y. Molchan
17 MID -
A. Zablotskiy
A. Zablotskiy
17 MID -
V. Lisovskiy
V. Lisovskiy
20 MID -
V. Beynya
V. Beynya
19 DEF -
V. Vavrinyuk
V. Vavrinyuk
17 DEF -
V. Kibak
V. Kibak
18 DEF -
T. Dubovik
T. Dubovik
20 DEF -
V. Rusakov
V. Rusakov
18 DEF -
E. Yaroshevich
E. Yaroshevich
20 GK -