Dinamo Moskva U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Rostov U19
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Rodina M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo M
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
CSKA M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Dinamo M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Akademiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nizhny N
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Lokomotiv
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Baltika U19
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Akhmat G
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo M
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Moskva U19
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Moskva U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Moskva U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Moskva U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Dinamo Moskva U19 đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Moskva U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 14 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




