Nhận định Dinamo Moskva U19 vs Dynamo Makhachkala U19 - 24 thg 7, 2026
11.56
X3.70
25.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.51
Dinamo Moskva U19 thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.51
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.64
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDynamo M
Kiểm soát bóngDinamo Moskva U19: 57%Dynamo Makhachkala U19: 43%
Tổng số cú sútDinamo Moskva U19: 7Dynamo Makhachkala U19: 4
Sút trúng đíchDinamo Moskva U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 2
Sút trượtDinamo Moskva U19: 4Dynamo Makhachkala U19: 2
Phạt gócDinamo Moskva U19: 4Dynamo Makhachkala U19: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo M
Tổng bàn thắngDinamo Moskva U19: 3.3Dynamo Makhachkala U19: 4
Bàn thắng ghi đượcDinamo Moskva U19: 1.4Dynamo Makhachkala U19: 1.7
Bàn thuaDinamo Moskva U19: 1.9Dynamo Makhachkala U19: 2.3
Kiểm soát bóngDinamo Moskva U19: 50%Dynamo Makhachkala U19: 48%
Tổng số cú sútDinamo Moskva U19: 5.9Dynamo Makhachkala U19: 4.5
Sút trúng đíchDinamo Moskva U19: 2.4Dynamo Makhachkala U19: 2.9
Sút trượtDinamo Moskva U19: 3.5Dynamo Makhachkala U19: 2.7
Phạt gócDinamo Moskva U19: 4.6Dynamo Makhachkala U19: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo M
ThắngDinamo Moskva U19: 3Dynamo Makhachkala U19: 2
Trên 1.5 bànDinamo Moskva U19: 9Dynamo Makhachkala U19: 9
Trên 2.5 bànDinamo Moskva U19: 6Dynamo Makhachkala U19: 8
Trên 3.5 bànDinamo Moskva U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 7
Cả hai đội ghi bànDinamo Moskva U19: 5Dynamo Makhachkala U19: 8
Thắng bất ngờDinamo Moskva U19: 0Dynamo Makhachkala U19: 1
Thua bất ngờDinamo Moskva U19: 1Dynamo Makhachkala U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Dynamo Makhachkala U191
Dinamo Moskva U193
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |