Nhận định Zenit U19 vs Dinamo Moskva U19 - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.35
Zenit U19 thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.35
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.90
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.50
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo M
Kiểm soát bóngZenit U19: 59%Dinamo Moskva U19: 41%
Tổng số cú sútZenit U19: 13Dinamo Moskva U19: 5
Sút trúng đíchZenit U19: 7Dinamo Moskva U19: 2
Sút trượtZenit U19: 6Dinamo Moskva U19: 2
Phạt gócZenit U19: 7Dinamo Moskva U19: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo M
Tổng bàn thắngZenit U19: 3.9Dinamo Moskva U19: 2.8
Bàn thắng ghi đượcZenit U19: 2.6Dinamo Moskva U19: 1
Bàn thuaZenit U19: 1.3Dinamo Moskva U19: 1.8
Kiểm soát bóngZenit U19: 56%Dinamo Moskva U19: 49%
Tổng số cú sútZenit U19: 15.4Dinamo Moskva U19: 4.3
Sút trúng đíchZenit U19: 8.7Dinamo Moskva U19: 1.4
Sút trượtZenit U19: 6.8Dinamo Moskva U19: 2.9
Phạt gócZenit U19: 7.9Dinamo Moskva U19: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo M
ThắngZenit U19: 6Dinamo Moskva U19: 3
Trên 1.5 bànZenit U19: 9Dinamo Moskva U19: 8
Trên 2.5 bànZenit U19: 7Dinamo Moskva U19: 4
Trên 3.5 bànZenit U19: 5Dinamo Moskva U19: 4
Cả hai đội ghi bànZenit U19: 6Dinamo Moskva U19: 3
Thắng bất ngờZenit U19: 0Dinamo Moskva U19: 0
Thua bất ngờZenit U19: 0Dinamo Moskva U19: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 9, 25
Zenit U199
Dinamo Moskva U191
09 thg 5, 25
Dinamo Moskva U190
Zenit U192
21 thg 6, 24
Zenit U191
Dinamo Moskva U193
15 thg 3, 24
Dinamo Moskva U191
Zenit U192
20 thg 10, 23
Dinamo Moskva U190
Zenit U192
05 thg 5, 23
Zenit U193
Dinamo Moskva U191
10 thg 3, 23
Dinamo Moskva U190
Zenit U193
06 thg 5, 22
Dinamo Moskva U190
Zenit U193
01 thg 4, 22
Zenit U191
Dinamo Moskva U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |