Dunkerque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dunkerque Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Boulogne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Dunkerque
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Saint E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Dunkerque
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Troyes
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Star
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Dunkerque
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Clermont
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunkerque
Bạn đang tìm nhận định Dunkerque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dunkerque được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Dunkerque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Dunkerque đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dunkerque đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Dunkerque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dunkerque đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 21 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 21 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Sasso
|
34 | DEF | 7.09 |
|
Opa Sanganté
|
34 | DEF | 7.09 |
|
Gessime Yassine
|
20 | MID | 7.08 |
|
E. Bardeli
|
24 | MID | 7.08 |
|
A. Georgen
|
27 | DEF | 7.08 |
|
G. Kondo
|
23 | DEF | 7.01 |
|
M. Essimi Ateba
|
26 | FWD | 6.94 |
|
M. Niflore
|
18 | GK | 6.84 |
|
K. Tejan
|
28 | FWD | 6.80 |
|
E. Sylvestre
|
26 | FWD | 6.79 |
|
Y. Sekongo
|
21 | MID | 6.78 |
|
V. Mayela
|
21 | DEF | 6.78 |
|
T. Robinet
|
29 | FWD | 6.75 |
|
A. Linguet
|
26 | DEF | 6.74 |
|
Marcos Lavín
|
29 | GK | 6.73 |
|
Íñigo Eguaras
|
33 | MID | 6.73 |
|
M. Bokele Mputu
|
21 | MID | 6.73 |
|
Abner
|
29 | DEF | 6.69 |
|
M. Makhloufi
|
20 | DEF | 6.68 |
|
B. Lagae
|
21 | DEF | 6.64 |
|
D. Diongu
|
19 | MID | 6.63 |
|
L. Doucet
|
23 | MID | 6.59 |
|
Théna Massock
|
18 | MID | 6.58 |
|
Aristide Zossou
|
20 | MID | 6.56 |
|
M. Diop
|
19 | MID | 6.56 |
|
A. Daho
|
22 | FWD | 6.49 |
|
M. Niflore
|
18 | GK | 6.49 |
|
A. Kanté
|
31 | FWD | 6.47 |
|
L. Loussilaho
|
20 | MID | 6.45 |
|
Z. Seha
|
18 | MID | 6.43 |
|
Diogo Queirós
|
26 | MID | 6.40 |
|
Marco Decherf
|
19 | MID | - |




