1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Dunkerque
Dunkerque

Dunkerque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.90m
KEY INSIGHT Dunkerque không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Dunkerque để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
123 Trận đấu đã nhận định
61.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dunkerque Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Boulogne
Boulogne
vs
Dunkerque
Dunkerque
2.85
3.2
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
0 : 2
Laval
Laval
2.2
3.4
3.4

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

1X

1.34
3.7/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
1.58
4.35
6

1

1.58

U3.5

1.53

YES

1.7

U3.5

1.53
5.6/10

14:00

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
1 : 1
Rodez
Rodez
2.15
3.6
3.4

1X

1.35

U3.5

1.48

YES

1.6

U3.5

1.48
7.1/10

08:00

Kết thúc
Troyes
Troyes
5 : 1
Dunkerque
Dunkerque red card
1.83
3.7
4.6

1

1.83

U3.5

1.44

NO

2.12

U3.5

1.44
6.4/10

08:00

Kết thúc
Red Star
Red Star
1 : 0
Dunkerque
Dunkerque
2.5
3.35
3.2

X2

1.6

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
7.4/10

14:45

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
1 : 1
Reims
Reims
3.1
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
7.6/10

14:00

Kết thúc
Clermont
Clermont
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
3.05
3.25
2.67

2

2.67

O1.5

1.34

YES

1.73

X2

1.45
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunkerque

Bạn đang tìm nhận định Dunkerque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dunkerque được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Dunkerque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Dunkerque đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dunkerque đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Dunkerque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dunkerque đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5510
Hòa7310
Thua3710
Bàn thắng ghi được242145
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 27 G
4-2-3-1 3 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
23 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Sasso
V. Sasso
34 DEF 7.09
Opa Sanganté
Opa Sanganté
34 DEF 7.09
Gessime Yassine
Gessime Yassine
20 MID 7.08
E. Bardeli
E. Bardeli
24 MID 7.08
A. Georgen
A. Georgen
27 DEF 7.08
G. Kondo
G. Kondo
23 DEF 7.01
M. Essimi Ateba
M. Essimi Ateba
26 FWD 6.94
M. Niflore
M. Niflore
18 GK 6.84
K. Tejan
K. Tejan
28 FWD 6.80
E. Sylvestre
E. Sylvestre
26 FWD 6.79
Y. Sekongo
Y. Sekongo
21 MID 6.78
V. Mayela
V. Mayela
21 DEF 6.78
T. Robinet
T. Robinet
29 FWD 6.75
A. Linguet
A. Linguet
26 DEF 6.74
Marcos Lavín
Marcos Lavín
29 GK 6.73
Íñigo Eguaras
Íñigo Eguaras
33 MID 6.73
M. Bokele Mputu
M. Bokele Mputu
21 MID 6.73
Abner
Abner
29 DEF 6.69
M. Makhloufi
M. Makhloufi
20 DEF 6.68
B. Lagae
B. Lagae
21 DEF 6.64
D. Diongu
D. Diongu
19 MID 6.63
L. Doucet
L. Doucet
23 MID 6.59
Théna Massock
Théna Massock
18 MID 6.58
Aristide Zossou
Aristide Zossou
20 MID 6.56
M. Diop
M. Diop
19 MID 6.56
A. Daho
A. Daho
22 FWD 6.49
M. Niflore
M. Niflore
18 GK 6.49
A. Kanté
A. Kanté
31 FWD 6.47
L. Loussilaho
L. Loussilaho
20 MID 6.45
Z. Seha
Z. Seha
18 MID 6.43
Diogo Queirós
Diogo Queirós
26 MID 6.40
Marco Decherf
Marco Decherf
19 MID -