Dunkerque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dunkerque Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Nancy
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Dunkerque
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Boulogne
2
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Dunkerque
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Saint E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Dunkerque
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Troyes
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Star
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunkerque
Bạn đang tìm nhận định Dunkerque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dunkerque, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Dunkerque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Dunkerque đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dunkerque đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Dunkerque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dunkerque đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 27 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 23 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Sasso
|
34 | DEF | 7.16 |
|
Opa Sanganté
|
34 | DEF | 7.10 |
|
A. Georgen
|
27 | DEF | 7.09 |
|
Gessime Yassine
|
20 | MID | 7.08 |
|
E. Bardeli
|
24 | MID | 7.07 |
|
G. Kondo
|
23 | DEF | 7.01 |
|
M. Essimi Ateba
|
26 | FWD | 6.99 |
|
M. Makhloufi
|
20 | DEF | 6.97 |
|
Théna Massock
|
18 | MID | 6.93 |
|
M. Niflore
|
18 | GK | 6.84 |
|
T. Robinet
|
29 | FWD | 6.81 |
|
K. Tejan
|
28 | FWD | 6.80 |
|
V. Mayela
|
21 | DEF | 6.79 |
|
Y. Sekongo
|
21 | MID | 6.76 |
|
E. Sylvestre
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Íñigo Eguaras
|
33 | MID | 6.73 |
|
M. Bokele Mputu
|
21 | MID | 6.73 |
|
A. Linguet
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Abner
|
29 | DEF | 6.69 |
|
D. Diongu
|
19 | MID | 6.64 |
|
B. Lagae
|
21 | DEF | 6.64 |
|
L. Doucet
|
23 | MID | 6.62 |
|
Marcos Lavín
|
29 | GK | 6.59 |
|
M. Diop
|
19 | MID | 6.56 |
|
Aristide Zossou
|
20 | MID | 6.54 |
|
A. Daho
|
22 | FWD | 6.49 |
|
M. Niflore
|
18 | GK | 6.49 |
|
A. Kanté
|
31 | FWD | 6.48 |
|
Z. Seha
|
18 | MID | 6.46 |
|
L. Loussilaho
|
20 | MID | 6.45 |
|
Diogo Queirós
|
26 | MID | 6.40 |
|
Marco Decherf
|
19 | MID | 6.20 |




