Nhận định Boulogne vs Dunkerque - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X1.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDunkerque
xGBoulogne: 0.7Dunkerque: 0.87
Kiểm soát bóngBoulogne: 48%Dunkerque: 52%
Tổng số cú sútBoulogne: 6Dunkerque: 8
Sút trúng đíchBoulogne: 1Dunkerque: 2
Sút trượtBoulogne: 2Dunkerque: 3
Phạt gócBoulogne: 3Dunkerque: 3
Thẻ vàngBoulogne: 2Dunkerque: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunkerque
Bàn thắng kỳ vọngBoulogne: 0.71Dunkerque: 0.94
Tổng bàn thắngBoulogne: 1.6Dunkerque: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBoulogne: 0.8Dunkerque: 1
Bàn thuaBoulogne: 0.8Dunkerque: 1.6
Kiểm soát bóngBoulogne: 48%Dunkerque: 57%
Tổng số cú sútBoulogne: 6.8Dunkerque: 9.5
Sút trúng đíchBoulogne: 2Dunkerque: 3
Sút trượtBoulogne: 2.8Dunkerque: 3.6
Phạm lỗiBoulogne: 14Dunkerque: 13
Phạt gócBoulogne: 3.4Dunkerque: 4.1
Việt vịBoulogne: 1.8Dunkerque: 1.7
Thẻ vàngBoulogne: 2.22Dunkerque: 1.7
Tổng số đường chuyềnBoulogne: 377Dunkerque: 500
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunkerque
ThắngBoulogne: 3Dunkerque: 1
Trên 1.5 bànBoulogne: 4Dunkerque: 8
Trên 2.5 bànBoulogne: 3Dunkerque: 4
Trên 3.5 bànBoulogne: 1Dunkerque: 2
Cả hai đội ghi bànBoulogne: 3Dunkerque: 7
Thắng bất ngờBoulogne: 0Dunkerque: 0
Thua bất ngờBoulogne: 0Dunkerque: 0
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
16 thg 11, 25
Boulogne2
Dunkerque2
07 thg 11, 25
Dunkerque1
Boulogne1
20 thg 7, 24
Boulogne2
Dunkerque3
22 thg 7, 23
Dunkerque2
Boulogne3
17 thg 7, 21
Dunkerque1
Boulogne0
15 thg 8, 20
Dunkerque3
Boulogne1
13 thg 12, 19
Dunkerque1
Boulogne1
08 thg 3, 19
Boulogne0
Dunkerque1
28 thg 9, 18
Dunkerque0
Boulogne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation