icon back

IF Elfsborg

IF Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.10m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của IF Elfsborg

Phong độ gần đây

LLWWL
141 Trận đấu đã nhận định
68.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Завершён
Elfsborg
Elfsborg
1 : 2
Sirius
Sirius
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.6

YES

1.5

X2

1.47
7.3/10

10:00

Завершён
Sundsvall
Sundsvall
0 : 1
Elfsborg
Elfsborg
8
4.7
1.43

2

1.43

O2.5

1.77

YES

1.96

2

1.43
8/10

10:00

Завершён
Elfsborg
Elfsborg
4 : 0
Helsingborg
Helsingborg red card
1.47
4.45
6.75

X2

2.67

O2.5

1.52

YES

1.66

GG

1.66
4.5/10

11:00

Завершён
Elfsborg
Elfsborg
0 : 1
Aarhus
Aarhus
5.8
4.45
1.47

2

1.47

O2.5

1.67

NO

2.32

O2.5

1.67
3.6/10

10:00

Завершён
Hammarby
Hammarby
3 : 0
Elfsborg
Elfsborg
1.45
4.75
5.8

1

1.45

O2.5

1.42

NO

2.3

1

1.45
6.2/10

09:00

Завершён
Elfsborg
Elfsborg
0 : 3
AIK
AIK
2.5
3.32
2.65

2

2.65

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
7/10

09:00

Завершён
Sirius
Sirius
4 : 0
IF Elfsborg
Elfsborg
1.97
3.8
3.35

1

1.97

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.31
8.8/10

11:30

Завершён
Elfsborg
IF Elfsborg
5 : 1
Osters IF
Oster
1.85
3.8
3.9

X2

1.95

O2.5

1.65

YES

1.61

O2.5

1.65
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng IF Elfsborg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của IF Elfsborg với tỷ lệ trúng 68.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn4.01.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Zeneli
B. Zeneli
23 MID 7.45
L. Hägg-Johansson
L. Hägg-Johansson
31 GK 7.20
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 7.18
J. Magnússon
J. Magnússon
27 MID 7.08
R. Wikström
R. Wikström
24 DEF 7.04
I. Pettersson
I. Pettersson
28 GK 7.02
S. Olsson
S. Olsson
28 MID 7.02
S. Holmén
S. Holmén
33 DEF 6.97
N. Hult
N. Hult
35 DEF 6.96
A. Zeneli
A. Zeneli
30 FWD 6.94
I. Buhari
I. Buhari
24 DEF 6.93
S. Eriksson
S. Eriksson
19 GK 6.93
S. Hedlund
S. Hedlund
32 MID 6.92
T. Silverholt
T. Silverholt
24 FWD 6.90
J. Thomasen
J. Thomasen
29 MID 6.81
F. Ihler
F. Ihler
22 FWD 6.79
J. Larsson
J. Larsson
35 DEF 6.78
A. Sigurpálsson
A. Sigurpálsson
22 FWD 6.77
L. Östman
L. Östman
19 FWD 6.77
P. Frick
P. Frick
33 FWD 6.76
D. Granli
D. Granli
31 DEF 6.75
L. Richtnér
L. Richtnér
20 DEF 6.70
Frode Aronsson
Frode Aronsson
20 DEF 6.67
G. Rapp
G. Rapp
20 MID 6.62
A. Hellemaa
A. Hellemaa
21 MID 6.60
Wenderson
Wenderson
26 MID 6.56
R. Kaib
R. Kaib
28 DEF 6.43