icon back

EPS

EPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.

Phong độ gần đây

WLWLW
39 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
EPS
EPS
5 : 1
Atlantis
Atlantis
1.65
4.3
4.14

1

1.65

O3.5

1.77

YES

1.33

1

1.65
6.2/10

13:00

終了
PKKU
PKKU
1 : 0
EPS
EPS
1.79
4
3.55

2

3.55

O2.5

1.4

YES

1.42

AS

1.25
9.4/10

13:00

終了
FC jazz
jazz
0 : 2
EPS
EPS
1.7
4.05
4

1

1.7

O2.5

1.31

YES

1.37

O2.5

1.31
7/10

09:00

終了
EPS
EPS
0 : 1
Rops
Rops
2.27
3.7
2.64

1

2.27

O2.5

1.39

NO

2.84

O2.5

1.39
8.8/10

11:00

終了
red card Inter II
Inter Turku II
1 : 3
EPS
EPS
1.53
4.2
4.33

2

4.33

O2.5

1.3

YES

1.4

AS

1.3
7.7/10

10:00

終了
KuPS A
KuPS Akatemia
1 : 1
EPS
EPS
1.65
4.3
3.86

1

1.65

O3.5

1.95

YES

1.4

GG

1.4
8.7/10

10:00

終了
red card EPS
EPS
4 : 3
PKKU
PKKU
2.7
3.8
2.15

X2

1.42

U3.5

1.68

YES

1.37

U3.5

1.68
3.7/10

01:00

終了
Honka A
Honka Akatemia
0 : 1
EPS
EPS
2.3
3.75
2.45

2

2.45

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
6.1/10

01:00

終了
PIF
PIF
0 : 4
EPS
EPS
5.5
4.65
1.44

2

1.44

O2.5

1.38

YES

1.53

2

1.44
6.9/10

01:00

終了
KaaPo
KaaPo
0 : 2
EPS
EPS
1.37
4.8
5.5

1

1.37

O2.5

1.5

YES

1.76

1

1.37
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng EPS. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của EPS với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkkönenFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng7310
Hòa123
Thua5914
Bàn thắng ghi được231235
Bàn thắng để thủng lưới222749
Trung bình ghi bàn1.80.91.3
Trung bình thủng lưới1.71.91.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 8
31-45 12
46-60 12
61-75 12
76-90 22
77 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
18 Trận
Tài 1.5 33%
9 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Tuokkola
V. Tuokkola
21 GK -
O. Adawi
O. Adawi
24 MID -
V. Gustafsson
V. Gustafsson
24 MID -
M. Ambasciano
M. Ambasciano
23 FWD -
V. Kiiski
V. Kiiski
27 FWD -
Elias Säyniö
Elias Säyniö
25 DEF -
A. Hussein
A. Hussein
25 DEF -
A. Aaltonen
A. Aaltonen
22 MID -
A. Pllana
A. Pllana
23 MID -
A. Ruusu
A. Ruusu
25 MID -
U. Kumpulainen
U. Kumpulainen
21 DEF -
V. Blummé
V. Blummé
21 DEF -
E. Tashevci
E. Tashevci
21 DEF -
A. Tella
A. Tella
20 MID -
K. Dubova
K. Dubova
26 DEF -
A. pitkänen
A. pitkänen
19 MID -
L. Azhar
L. Azhar
24 FWD -
M. Ahmed
M. Ahmed
24 DEF -
L. Lehtinen
L. Lehtinen
- GK -
P. Hautakangas
P. Hautakangas
18 FWD -
V. Kuittinen
V. Kuittinen
- MID -
B. Sheikhani
B. Sheikhani
- - -
E. Ojakangas
E. Ojakangas
- - -
M. Lassoued
M. Lassoued
22 FWD -