Nhận định Ilves II vs EPS - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.54
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEPS
Kiểm soát bóngIlves II: 58%EPS: 42%
Tổng số cú sútIlves II: 14EPS: 8
Sút trúng đíchIlves II: 6EPS: 3
Sút trượtIlves II: 8EPS: 5
Phạt gócIlves II: 7EPS: 4
Thẻ vàngIlves II: 1EPS: 2
Kiểm soát bóngIlves II: 43%EPS: 57%
Tổng số cú sútIlves II: 19EPS: 19
Sút trúng đíchIlves II: 7EPS: 7
Sút trượtIlves II: 12EPS: 12
Phạt gócIlves II: 4EPS: 6
Thẻ vàngIlves II: 4EPS: 1
Kiểm soát bóngIlves II: 43%58%EPS: 57%42%
Tổng số cú sútIlves II: 1914EPS: 198
Sút trúng đíchIlves II: 76EPS: 73
Sút trượtIlves II: 128EPS: 125
Phạt gócIlves II: 47EPS: 64
Thẻ vàngIlves II: 41EPS: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
EPS
Tổng bàn thắngIlves II: 4.4EPS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcIlves II: 2.7EPS: 1.9
Bàn thuaIlves II: 1.7EPS: 1.8
Kiểm soát bóngIlves II: 53%EPS: 54%
Tổng số cú sútIlves II: 11.7EPS: 9.2
Sút trúng đíchIlves II: 5EPS: 4.6
Sút trượtIlves II: 6.7EPS: 4.6
Phạt gócIlves II: 8EPS: 5.7
Thẻ vàngIlves II: 1.33EPS: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
EPS
ThắngIlves II: 5EPS: 4
Trên 1.5 bànIlves II: 9EPS: 10
Trên 2.5 bànIlves II: 8EPS: 9
Trên 3.5 bànIlves II: 7EPS: 5
Cả hai đội ghi bànIlves II: 9EPS: 8
Thắng bất ngờIlves II: 0EPS: 1
Thua bất ngờIlves II: 0EPS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
EPS
Ilves II11
20 thg 82023
Ilves II
EPS01
27 thg 52023
EPS
Ilves II41
03 thg 82022
Ilves II
EPS21
30 thg 72022
EPS
Ilves II41
22 thg 92021
EPS
Ilves II21
07 thg 82021
Ilves II
EPS21
03 thg 82019
EPS
Ilves II15
25 thg 52019
Ilves II
EPS12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)