AS Eupen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AS Eupen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Liege
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
AS Eupen
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Brugge II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Eupen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Eupen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Eupen
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
RWDM Brussels
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Eupen
4
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AS Eupen
Bạn đang tìm nhận định AS Eupen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AS Eupen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của AS Eupen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, AS Eupen đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, AS Eupen đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
AS Eupen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AS Eupen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 20 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 18 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hiller
|
28 | GK | 7.23 |
|
A. Nurudeen
|
26 | GK | 7.20 |
|
R. Paeshuyse
|
23 | DEF | 7.05 |
|
N. Gavory
|
30 | DEF | 6.98 |
|
I. Nuhu
|
24 | MID | 6.98 |
|
S. Kennedy
|
28 | DEF | 6.91 |
|
L. Youndje
|
20 | DEF | 6.88 |
|
Y. Van Genechten
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Z. Atteri
|
24 | FWD | 6.86 |
|
L. Delaurier-Chaubet
|
23 | FWD | 6.85 |
|
I. Plastun
|
35 | DEF | 6.84 |
|
G. Barès
|
25 | MID | 6.79 |
|
B. Çalışkan
|
20 | MID | 6.78 |
|
K. Möhwald
|
32 | MID | 6.77 |
|
M. Müller
|
24 | MID | 6.76 |
|
Oriol Busquets
|
26 | DEF | 6.71 |
|
N. Bitumazala
|
23 | MID | 6.71 |
|
Kikas
|
27 | FWD | 6.71 |
|
Théo Maréchal
|
20 | MID | 6.70 |
|
Yoram\t Zague
|
19 | DEF | 6.70 |
|
M. Bokadi
|
27 | DEF | 6.69 |
|
M. Prunier
|
26 | FWD | 6.64 |
|
A. Keita
|
24 | MID | 6.63 |
|
D. Kasper
|
23 | FWD | 6.56 |
|
Mostafa Meshaal
|
24 | MID | 6.40 |






