Nhận định RWDM Brussels vs Eupen - 1 thg 3, 2026
12.90
X3.30
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEupen
xGRWDM Brussels: 0.8Eupen: 1.05
Kiểm soát bóngRWDM Brussels: 47%Eupen: 53%
Tổng số cú sútRWDM Brussels: 11Eupen: 10
Sút trúng đíchRWDM Brussels: 3Eupen: 3
Sút trượtRWDM Brussels: 4Eupen: 4
Phạt gócRWDM Brussels: 3Eupen: 4
Thẻ vàngRWDM Brussels: 2Eupen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Eupen
Bàn thắng kỳ vọngRWDM Brussels: 0.83Eupen: 1.11
Tổng bàn thắngRWDM Brussels: 2.8Eupen: 2.8
Bàn thắng ghi đượcRWDM Brussels: 1.2Eupen: 1.3
Bàn thuaRWDM Brussels: 1.6Eupen: 1.5
Kiểm soát bóngRWDM Brussels: 47%Eupen: 55%
Tổng số cú sútRWDM Brussels: 10.7Eupen: 11.3
Sút trúng đíchRWDM Brussels: 3.3Eupen: 3.9
Sút trượtRWDM Brussels: 4.4Eupen: 4.4
Phạm lỗiRWDM Brussels: 14.9Eupen: 15.9
Phạt gócRWDM Brussels: 2.8Eupen: 4.9
Việt vịRWDM Brussels: 1Eupen: 1.7
Thẻ vàngRWDM Brussels: 2.8Eupen: 2.11
Tổng số đường chuyềnRWDM Brussels: 371Eupen: 468
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eupen
ThắngRWDM Brussels: 3Eupen: 3
Trên 1.5 bànRWDM Brussels: 7Eupen: 8
Trên 2.5 bànRWDM Brussels: 5Eupen: 5
Trên 3.5 bànRWDM Brussels: 3Eupen: 3
Cả hai đội ghi bànRWDM Brussels: 5Eupen: 7
Thắng bất ngờRWDM Brussels: 0Eupen: 0
Thua bất ngờRWDM Brussels: 0Eupen: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
RWDM2
AS Eupen2
04 thg 10, 25
AS Eupen2
RWDM2
18 thg 1, 25
AS Eupen0
RWDM1
30 thg 8, 24
RWDM2
AS Eupen1
11 thg 5, 24
AS Eupen2
RWDM0
13 thg 4, 24
RWDM3
AS Eupen1
24 thg 1, 24
RWDM0
AS Eupen1
11 thg 11, 23
AS Eupen1
RWDM3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation