Nhận định Liege vs AS Eupen - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
AS Eupen thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.80
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.66
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEupen
xGLiege: 1.1AS Eupen: 1.16
Kiểm soát bóngLiege: 46%AS Eupen: 54%
Tổng số cú sútLiege: 10AS Eupen: 10
Sút trúng đíchLiege: 3AS Eupen: 3
Sút trượtLiege: 3AS Eupen: 4
Phạt gócLiege: 3AS Eupen: 3
Thẻ vàngLiege: 1AS Eupen: 1
xGLiege: 0.93AS Eupen: 0.83
Kiểm soát bóngLiege: 47%AS Eupen: 53%
Tổng số cú sútLiege: 12AS Eupen: 11
Sút trúng đíchLiege: 5AS Eupen: 5
Sút trượtLiege: 5AS Eupen: 4
Phạt gócLiege: 6AS Eupen: 7
Thẻ vàngLiege: 1AS Eupen: 1
xGLiege: 0.931.1AS Eupen: 0.831.16
Kiểm soát bóngLiege: 47%46%AS Eupen: 53%54%
Tổng số cú sútLiege: 1210AS Eupen: 1110
Sút trúng đíchLiege: 53AS Eupen: 53
Sút trượtLiege: 53AS Eupen: 44
Phạt gócLiege: 63AS Eupen: 73
Thẻ vàngLiege: 11AS Eupen: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Eupen
Bàn thắng kỳ vọngLiege: 1.1AS Eupen: 1.15
Tổng bàn thắngLiege: 2.6AS Eupen: 2.2
Bàn thắng ghi đượcLiege: 1.1AS Eupen: 1.3
Bàn thuaLiege: 1.5AS Eupen: 0.9
Kiểm soát bóngLiege: 43%AS Eupen: 50%
Tổng số cú sútLiege: 10.7AS Eupen: 11.4
Sút trúng đíchLiege: 3.1AS Eupen: 3.2
Sút trượtLiege: 3.9AS Eupen: 5.5
Phạm lỗiLiege: 11.2AS Eupen: 15.3
Phạt gócLiege: 4.5AS Eupen: 4.5
Việt vịLiege: 2.6AS Eupen: 2
Thẻ vàngLiege: 1.6AS Eupen: 1.78
Tổng số đường chuyềnLiege: 370AS Eupen: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eupen
ThắngLiege: 4AS Eupen: 4
Trên 1.5 bànLiege: 8AS Eupen: 5
Trên 2.5 bànLiege: 5AS Eupen: 3
Trên 3.5 bànLiege: 3AS Eupen: 3
Cả hai đội ghi bànLiege: 5AS Eupen: 3
Thắng bất ngờLiege: 0AS Eupen: 0
Thua bất ngờLiege: 0AS Eupen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Liège
AS Eupen21
09 thg 82025
AS Eupen
Liège20
21 thg 122024
AS Eupen
Liège01
18 thg 82024
Liège
AS Eupen03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation