Famalicao Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Famalicao Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Estoril
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
SC Braga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
15:45 Kết thúc |
Famalicao
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Famalicao
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Guimaraes
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
15:15 Kết thúc |
Famalicao
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Rio Ave
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Famalicao
Bạn đang tìm nhận định Famalicao? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Famalicao được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Famalicao với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Famalicao đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Famalicao đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Famalicao hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €71.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Famalicao đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 12 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 15 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gil Dias
|
29 | MID | 7.21 |
|
Rochinha
|
30 | FWD | 7.20 |
|
L. Carević
|
26 | GK | 7.17 |
|
Rodrigo Pinheiro
|
23 | DEF | 7.10 |
|
J. de Haas
|
25 | DEF | 7.08 |
|
I. Ba
|
20 | DEF | 7.06 |
|
T. van de Looi
|
26 | MID | 6.99 |
|
Gustavo Sá
|
21 | MID | 6.98 |
|
Mathias De Amorim
|
21 | MID | 6.90 |
|
Rafa Soares
|
30 | DEF | 6.89 |
|
L. Realpe
|
24 | DEF | 6.88 |
|
M. Zabiri
|
20 | FWD | 6.88 |
|
Sorriso
|
24 | MID | 6.87 |
|
Pedro Francisco
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Gustavo Garcia
|
23 | DEF | 6.78 |
|
Marcos Peña
|
20 | MID | 6.77 |
|
Pedro Santos
|
22 | FWD | 6.71 |
|
A. Joujou
|
22 | FWD | 6.70 |
|
Gonzalo Pastor
|
19 | MID | 6.70 |
|
R. Almeida
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Óscar Aranda
|
23 | FWD | 6.70 |
|
S. Elisor
|
26 | FWD | 6.56 |
|
R. Beney
|
20 | FWD | 6.53 |
|
U. Abubakar
|
19 | FWD | 6.52 |
|
O. Mamageishvili
|
22 | MID | 6.41 |



