1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Famalicao
Famalicao

Famalicao Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €71.40m
KEY INSIGHT Famalicao bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Famalicao bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDD
147 Trận đấu đã nhận định
68.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Famalicao Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Estoril
Estoril
vs
Famalicao
Famalicao
3.35
3.5
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
SC Braga
SC Braga
2 : 2
Famalicao
Famalicao
1.95
3.6
4.5

1

1.95

U3.5

1.37

YES

1.8

1

1.95
7.8/10

15:45

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 1
Moreirense
Moreirense
1.49
4.3
7.75

X2

2.75

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
9/10

15:30

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
2 : 2
Famalicao
Famalicao
1.45
4.65
9

1

1.45

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.45
5.1/10

10:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Nacional
Nacional
1.63
4.15
5.9

2

5.9

U3.5

1.45

NO

2

U3.5

1.45
6.6/10

10:30

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
1 : 2
Famalicao
Famalicao
2.52
3.3
2.92

1X

1.44

O1.5

1.35

YES

1.79

O1.5

1.35
4/10

15:15

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Arouca
Arouca
1.74
3.8
5.2

1X

1.2

U3.5

1.36

YES

1.86

U3.5

1.36
3.5/10

15:30

Kết thúc
Rio Ave
Rio Ave
0 : 0
Famalicao
Famalicao
4.1
3.8
1.9

2

1.9

U3.5

1.39

YES

1.78

X2

1.28
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Famalicao

Bạn đang tìm nhận định Famalicao? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Famalicao được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Famalicao với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Famalicao đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Famalicao đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.32 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Famalicao hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €71.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Famalicao đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8513
Hòa358
Thua448
Bàn thắng ghi được241236
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn1.60.91.2
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 2 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gil Dias
Gil Dias
29 MID 7.21
Rochinha
Rochinha
30 FWD 7.20
L. Carević
L. Carević
26 GK 7.17
Rodrigo Pinheiro
Rodrigo Pinheiro
23 DEF 7.10
J. de Haas
J. de Haas
25 DEF 7.08
I. Ba
I. Ba
20 DEF 7.06
T. van de Looi
T. van de Looi
26 MID 6.99
Gustavo Sá
Gustavo Sá
21 MID 6.98
Mathias De Amorim
Mathias De Amorim
21 MID 6.90
Rafa Soares
Rafa Soares
30 DEF 6.89
L. Realpe
L. Realpe
24 DEF 6.88
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.88
Sorriso
Sorriso
24 MID 6.87
Pedro Francisco
Pedro Francisco
21 DEF 6.82
Gustavo Garcia
Gustavo Garcia
23 DEF 6.78
Marcos Peña
Marcos Peña
20 MID 6.77
Pedro Santos
Pedro Santos
22 FWD 6.71
A. Joujou
A. Joujou
22 FWD 6.70
Gonzalo Pastor
Gonzalo Pastor
19 MID 6.70
R. Almeida
R. Almeida
20 FWD 6.70
Óscar Aranda
Óscar Aranda
23 FWD 6.70
S. Elisor
S. Elisor
26 FWD 6.56
R. Beney
R. Beney
20 FWD 6.53
U. Abubakar
U. Abubakar
19 FWD 6.52
O. Mamageishvili
O. Mamageishvili
22 MID 6.41