1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Famalicao
Famalicao

Famalicao Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €71.40m
KEY INSIGHT Famalicao bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Famalicao bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
150 Trận đấu đã nhận định
68.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Famalicao Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Alverca
Alverca
1.56
4.15
6.3

1

1.56

U3.5

1.42

YES

1.89

U3.5

1.42
2.5/10

15:15

Kết thúc
Estrela
Estrela
0 : 0
Famalicao
Famalicao
3.7
3.5
2.2

2

2.2

O1.5

1.34

YES

1.84

X2

1.34
8.5/10

13:00

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
2 : 2
Benfica
Benfica red card
5.9
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.78

NO

1.99

2

1.67
5.1/10

10:30

Kết thúc
Estoril
Estoril
0 : 1
Famalicao
Famalicao
4.4
4
1.9

2

1.9

U3.5

1.55

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

15:30

Kết thúc
SC Braga
SC Braga
2 : 2
Famalicao
Famalicao
1.95
3.6
4.5

1

1.95

U3.5

1.37

YES

1.8

1

1.95
7.8/10

15:45

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 1
Moreirense
Moreirense
1.49
4.3
7.75

X2

2.75

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
9/10

15:30

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
2 : 2
Famalicao
Famalicao
1.45
4.65
9

1

1.45

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.45
5.1/10

10:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Nacional
Nacional
1.63
4.15
5.9

2

5.9

U3.5

1.45

NO

2

U3.5

1.45
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Famalicao

Bạn đang tìm nhận định Famalicao? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Famalicao, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Famalicao với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Famalicao đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Famalicao đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.35 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Famalicao hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €71.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Famalicao đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8614
Hòa4711
Thua448
Bàn thắng ghi được261541
Bàn thắng để thủng lưới121729
Trung bình ghi bàn1.60.91.2
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 7 G
4-1-4-1 2 G
87 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rochinha
Rochinha
30 FWD 7.20
J. de Haas
J. de Haas
25 DEF 7.16
Gil Dias
Gil Dias
29 MID 7.14
L. Carević
L. Carević
26 GK 7.13
Rodrigo Pinheiro
Rodrigo Pinheiro
23 DEF 7.12
Ibrahima Ba
Ibrahima Ba
20 DEF 7.09
T. van de Looi
T. van de Looi
26 MID 6.98
Mathias De Amorim
Mathias De Amorim
21 MID 6.97
Gustavo Sá
Gustavo Sá
21 MID 6.97
Rafa Soares
Rafa Soares
30 DEF 6.92
Sorriso
Sorriso
24 MID 6.88
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.88
L. Realpe
L. Realpe
24 DEF 6.85
Gustavo Garcia
Gustavo Garcia
23 DEF 6.85
Pedro Francisco
Pedro Francisco
21 DEF 6.82
Marcos Peña
Marcos Peña
20 MID 6.76
Pedro Santos
Pedro Santos
22 FWD 6.70
A. Joujou
A. Joujou
22 FWD 6.70
Gonzalo Pastor
Gonzalo Pastor
19 MID 6.70
R. Almeida
R. Almeida
20 FWD 6.70
Óscar Aranda
Óscar Aranda
23 FWD 6.70
S. Elisor
S. Elisor
26 FWD 6.55
R. Beney
R. Beney
20 FWD 6.51
U. Abubakar
U. Abubakar
19 FWD 6.50
O. Mamageishvili
O. Mamageishvili
22 MID 6.41