Nhận định FC Fredericia vs FC Copenhagen - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
21.57
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
8.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Copenhagen
xGFC Fredericia: 1.03FC Copenhagen: 2.19
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 41%FC Copenhagen: 59%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 10FC Copenhagen: 18
Sút trúng đíchFC Fredericia: 2FC Copenhagen: 6
Sút trượtFC Fredericia: 4FC Copenhagen: 6
Phạt gócFC Fredericia: 4FC Copenhagen: 6
Thẻ vàngFC Fredericia: 1FC Copenhagen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Copenhagen
Bàn thắng kỳ vọngFC Fredericia: 1.2FC Copenhagen: 2.24
Tổng bàn thắngFC Fredericia: 2.9FC Copenhagen: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFC Fredericia: 1.3FC Copenhagen: 2.5
Bàn thuaFC Fredericia: 1.6FC Copenhagen: 1.2
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 45%FC Copenhagen: 51%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 13.9FC Copenhagen: 19.2
Sút trúng đíchFC Fredericia: 4.3FC Copenhagen: 6.5
Sút trượtFC Fredericia: 5.7FC Copenhagen: 6.6
Phạm lỗiFC Fredericia: 12.5FC Copenhagen: 12.2
Phạt gócFC Fredericia: 5.3FC Copenhagen: 7
Việt vịFC Fredericia: 2FC Copenhagen: 1.4
Thẻ vàngFC Fredericia: 1.8FC Copenhagen: 1.56
Tổng số đường chuyềnFC Fredericia: 415FC Copenhagen: 451
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Copenhagen
ThắngFC Fredericia: 3FC Copenhagen: 6
Trên 1.5 bànFC Fredericia: 9FC Copenhagen: 10
Trên 2.5 bànFC Fredericia: 7FC Copenhagen: 10
Trên 3.5 bànFC Fredericia: 3FC Copenhagen: 3
Cả hai đội ghi bànFC Fredericia: 7FC Copenhagen: 8
Thắng bất ngờFC Fredericia: 2FC Copenhagen: 0
Thua bất ngờFC Fredericia: 0FC Copenhagen: 2
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
FC Copenhagen1
FC Fredericia2
01 thg 11, 25
FC Copenhagen3
FC Fredericia2
01 thg 8, 25
FC Fredericia0
FC Copenhagen2
08 thg 7, 25
FC Copenhagen1
FC Fredericia1
29 thg 10, 15
FC Fredericia1
FC Copenhagen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation