Nhận định FC Copenhagen vs Lyngby - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
FC Copenhagen thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.45
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyngby
Bàn thắng kỳ vọngFC Copenhagen: 1.78Lyngby: 1.58
Tổng bàn thắngFC Copenhagen: 4.4Lyngby: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFC Copenhagen: 2.9Lyngby: 2.5
Bàn thuaFC Copenhagen: 1.5Lyngby: 1.1
Kiểm soát bóngFC Copenhagen: 56%Lyngby: 57%
Tổng số cú sútFC Copenhagen: 16Lyngby: 14.9
Sút trúng đíchFC Copenhagen: 7Lyngby: 6.6
Sút trượtFC Copenhagen: 4.8Lyngby: 4.9
Phạm lỗiFC Copenhagen: 13.2Lyngby: 12.7
Phạt gócFC Copenhagen: 5.2Lyngby: 7.7
Việt vịFC Copenhagen: 2.7Lyngby: 3.6
Thẻ vàngFC Copenhagen: 2.44Lyngby: 1.57
Tổng số đường chuyềnFC Copenhagen: 527Lyngby: 511
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyngby
ThắngFC Copenhagen: 6Lyngby: 7
Trên 1.5 bànFC Copenhagen: 9Lyngby: 9
Trên 2.5 bànFC Copenhagen: 8Lyngby: 7
Trên 3.5 bànFC Copenhagen: 7Lyngby: 4
Cả hai đội ghi bànFC Copenhagen: 7Lyngby: 5
Thắng bất ngờFC Copenhagen: 0Lyngby: 0
Thua bất ngờFC Copenhagen: 0Lyngby: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
20Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
24 thg 92025
Lyngby
FC Copenhagen02
18 thg 12025
FC Copenhagen
Lyngby30
24 thg 112024
FC Copenhagen
Lyngby21
22 thg 72024
Lyngby
FC Copenhagen02
10 thg 32024
FC Copenhagen
Lyngby40
22 thg 72023
Lyngby
FC Copenhagen12
06 thg 112022
FC Copenhagen
Lyngby30
19 thg 82022
Lyngby
FC Copenhagen03
29 thg 62021
FC Copenhagen
Lyngby31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 25 |
| 3 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 19 |
| 5 |
|
11 | 18-19 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-19 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-19 | 11 |
| 9 |
|
11 | 11-16 | 11 |
| 10 |
|
11 | 15-18 | 9 |
| 11 |
|
11 | 16-24 | 8 |
| 12 |
|
11 | 15-24 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs