1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. FC Fredericia
FC Fredericia

FC Fredericia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT FC Fredericia thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
84 Trận đấu đã nhận định
69.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fredericia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Fredericia
FC Fredericia
vs
HB Koge
HB Koge
1.6
4.15
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Esbjerg
Esbjerg
0 : 1
Fredericia
Fredericia
2.5
3.45
2.57

1

2.5

O2.5

1.68

YES

1.57

O2.5

1.68
6/10

07:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
3 : 2
Mafra
Mafra
1.71
3.85
4.05

1

1.71

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.2
7.3/10

08:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
4 : 1
Silkeborg
Silkeborg
2
4.25
3.5

2

3.5

O2.5

1.38

NO

3.05

X2

1.9
4.7/10

08:00

Kết thúc
Vejle
Vejle
2 : 0
Fredericia
Fredericia
3.5
3.95
2.05

2

2.05

O2.5

1.52

NO

2.62

X2

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
3 : 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5.6
5
1.57

2

1.57

O2.5

1.4

NO

2.55

O2.5

1.4
6.2/10

08:00

Kết thúc
Fredericia
FC Fredericia
0 : 2
Odense
Odense
3.1
3.85
2.25

2

2.25

O2.5

1.54

YES

1.44

O2.5

1.54
5.6/10

12:00

Kết thúc
Randers FC
Randers FC
2 : 2
Fredericia
Fredericia
1.95
3.95
4.1

1

1.95

O2.5

1.66

YES

1.57

O2.5

1.66
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Fredericia

Bạn đang tìm nhận định FC Fredericia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Fredericia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của FC Fredericia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC Fredericia đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Fredericia đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.57 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC Fredericia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Fredericia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Fredericia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận369
Thắng145
Hòa224
Thua000
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn2.31.71.9
Trung bình thủng lưới2.00.51.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Green
E. Green
25 GK 7.43
F. Winther
F. Winther
25 MID 7.28
O. Ejeheri
O. Ejeheri
22 GK 7.25
A. Muçolli
A. Muçolli
27 FWD 6.98
F. Rieper
F. Rieper
26 DEF 6.97
F. Etim
F. Etim
23 FWD 6.91
O. Buch
O. Buch
28 FWD 6.89
M. Lamhauge
M. Lamhauge
26 GK 6.85
V. Birksø
V. Birksø
24 GK 6.82
Jonatan Holm Lindekilde
Jonatan Holm Lindekilde
19 MID 6.81
S. Johannesen
S. Johannesen
18 MID 6.81
M. Ladefoged
M. Ladefoged
20 DEF 6.73
A. Pyndt
A. Pyndt
24 MID 6.72
D. Kristjánsson
D. Kristjánsson
20 DEF 6.72
J. Kudsk
J. Kudsk
22 DEF 6.71
K. Pedersen
K. Pedersen
31 DEF 6.70
W. Madsen
W. Madsen
23 MID 6.69
E. Simonsen
E. Simonsen
26 MID 6.69
J. Jessen
J. Jessen
21 MID 6.66
E. Dall
E. Dall
22 FWD 6.62
A. Dahl
A. Dahl
23 DEF 6.61
P. Egelund
P. Egelund
25 FWD 6.61
G. Marcussen
G. Marcussen
27 FWD 6.59
Adam Nygaard Andersen
Adam Nygaard Andersen
20 DEF 6.58
D. Haarbo
D. Haarbo
22 MID 6.47
M. Opondo
M. Opondo
28 MID 6.46
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD 6.45
M. Huldahl
M. Huldahl
21 FWD 6.39
S. Crone
S. Crone
30 DEF 6.29
D. Thøgersen
D. Thøgersen
25 DEF 6.25