icon back

FC Fredericia

FC Fredericia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT FC Fredericia bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND FC Fredericia không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
129 Trận đấu đã nhận định
68.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

予定
Fredericia
Fredericia
vs
Randers FC
Randers FC
3.35
3.65
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

終了
Fredericia
Fredericia
2 : 1
Silkeborg
Silkeborg
2.4
3.75
2.95

1

2.4

O2.5

1.57

NO

2.57

1X

1.45
4.1/10

09:00

終了
Randers FC
Randers FC
1 : 2
Fredericia
Fredericia
1.65
4.15
5.5

1

1.65

O2.5

1.67

YES

1.65

1

1.65
7.9/10

09:00

終了
Fredericia
Fredericia
1 : 1
Aarhus
Aarhus
7.75
5.1
1.47

2

1.47

O2.5

1.52

NO

2.2

O2.5

1.52
6.9/10

14:00

終了
Vejle
Vejle
2 : 3
Fredericia
Fredericia
2.07
3.6
3.65

1

2.07

O1.5

1.26

NO

2.2

1X

1.32
8.5/10

08:00

終了
AC Horsens
AC Horsens
0 : 0
FC Fredericia
Fredericia
2.7
3.85
2.5

1

2.7

O2.5

1.55

YES

1.46

1X

1.5
6/10

07:00

終了
Fredericia
Fredericia
0 : 0
Skive
Skive
1.32
7.2
8

1

1.32

O2.5

1.35

NO

2.05

1

1.32
4.2/10

14:00

終了
Fredericia
Fredericia
1 : 3
Odense
Odense
3.7
4.05
1.93

2

1.93

O2.5

1.53

YES

1.48

X2

1.3
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Fredericia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 129 trận đấu có sự tham gia của FC Fredericia với tỷ lệ trúng 68.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperligaDenmark • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng246
Hòa213
Thua6612
Bàn thắng ghi được91928
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn0.91.71.3
Trung bình thủng lưới2.12.52.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 8
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
15 Trận
Tài 1.5 43%
9 Trận
Tài 2.5 19%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Birksø
V. Birksø
24 GK 7.57
F. Winther
F. Winther
25 MID 7.38
E. Green
E. Green
25 GK 7.30
O. Ejeheri
O. Ejeheri
22 GK 7.25
F. Rieper
F. Rieper
26 DEF 7.02
O. Buch
O. Buch
28 FWD 6.99
A. Muçolli
A. Muçolli
27 FWD 6.98
M. Lamhauge
M. Lamhauge
26 GK 6.85
M. Ladefoged
M. Ladefoged
20 DEF 6.85
Jonatan Holm Lindekilde
Jonatan Holm Lindekilde
19 MID 6.83
F. Etim
F. Etim
23 FWD 6.78
E. Simonsen
E. Simonsen
26 MID 6.77
J. Kudsk
J. Kudsk
22 DEF 6.76
A. Pyndt
A. Pyndt
24 MID 6.75
W. Madsen
W. Madsen
23 MID 6.72
J. Jessen
J. Jessen
21 MID 6.71
K. Pedersen
K. Pedersen
31 DEF 6.70
S. Johannesen
S. Johannesen
18 MID 6.69
A. Dahl
A. Dahl
23 DEF 6.68
P. Egelund
P. Egelund
25 FWD 6.65
E. Dall
E. Dall
22 FWD 6.65
G. Marcussen
G. Marcussen
27 FWD 6.60
Adam Nygaard Andersen
Adam Nygaard Andersen
20 DEF 6.54
M. Opondo
M. Opondo
28 MID 6.50
D. Haarbo
D. Haarbo
22 MID 6.47
M. Huldahl
M. Huldahl
21 FWD 6.39
D. Kristjánsson
D. Kristjánsson
20 DEF 6.33
S. Crone
S. Crone
30 DEF 6.28
D. Thøgersen
D. Thøgersen
25 DEF 6.25
E. Hansborg-Sørensen
E. Hansborg-Sørensen
20 FWD -