Nhận định FC Fredericia vs HB Koge - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.30
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.53
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Koge
Bàn thắng kỳ vọngFC Fredericia: 1.57HB Koge: 1.3
Tổng bàn thắngFC Fredericia: 3.6HB Koge: 2
Bàn thắng ghi đượcFC Fredericia: 2HB Koge: 1.1
Bàn thuaFC Fredericia: 1.6HB Koge: 0.9
Kiểm soát bóngFC Fredericia: 51%HB Koge: 47%
Tổng số cú sútFC Fredericia: 16.3HB Koge: 10.4
Sút trúng đíchFC Fredericia: 5.5HB Koge: 4.1
Sút trượtFC Fredericia: 6.5HB Koge: 3.3
Phạm lỗiFC Fredericia: 11.3HB Koge: 13.3
Phạt gócFC Fredericia: 5.5HB Koge: 3.7
Việt vịFC Fredericia: 2.3HB Koge: 3.9
Thẻ vàngFC Fredericia: 1.5HB Koge: 1.43
Tổng số đường chuyềnFC Fredericia: 472HB Koge: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koge
ThắngFC Fredericia: 5HB Koge: 4
Trên 1.5 bànFC Fredericia: 9HB Koge: 5
Trên 2.5 bànFC Fredericia: 7HB Koge: 3
Trên 3.5 bànFC Fredericia: 6HB Koge: 2
Cả hai đội ghi bànFC Fredericia: 7HB Koge: 3
Thắng bất ngờFC Fredericia: 0HB Koge: 0
Thua bất ngờFC Fredericia: 0HB Koge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 39
15Thắng
17Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
23 thg 22025
FC Fredericia
HB Koge12
01 thg 92024
HB Koge
FC Fredericia34
16 thg 32024
FC Fredericia
HB Koge22
27 thg 82023
HB Koge
FC Fredericia00
13 thg 52023
HB Koge
FC Fredericia22
16 thg 42023
FC Fredericia
HB Koge61
03 thg 32023
FC Fredericia
HB Koge30
02 thg 102022
HB Koge
FC Fredericia01
18 thg 32022
FC Fredericia
HB Koge22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-10 | 27 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 22 |
| 3 |
|
11 | 17-6 | 20 |
| 4 |
|
11 | 16-12 | 15 |
| 5 |
|
11 | 14-15 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-11 | 14 |
| 7 |
|
11 | 13-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 10 |
| 10 |
|
11 | 11-18 | 10 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 9 |
| 12 |
|
11 | 13-22 | 7 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs