FC Midtjylland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Midtjylland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Midtjylland
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
FC Copenhagen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Midtjylland
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Aarhus
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sonderjyske
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Midtjylland
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Brondby
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Midtjylland
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Midtjylland
Bạn đang tìm nhận định FC Midtjylland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Midtjylland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của FC Midtjylland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Midtjylland đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 3 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 70 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Midtjylland đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
FC Midtjylland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €78.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Midtjylland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 8 | 8 | 16 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 29 | 70 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 12 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.8 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Şimşir
|
23 | MID | 7.53 |
|
D. Osorio
|
21 | MID | 7.42 |
|
E. Ólafsson
|
25 | GK | 7.37 |
|
Franculino Djú
|
21 | FWD | 7.30 |
|
M. Bech
|
26 | DEF | 7.25 |
|
A. Buksa
|
29 | FWD | 7.20 |
|
J. Lössl
|
36 | GK | 7.15 |
|
P. Billing
|
29 | MID | 7.14 |
|
V. Byskov
|
20 | MID | 7.04 |
|
Lee Han-Beom
|
23 | DEF | 7.00 |
|
O. Diao
|
21 | DEF | 6.93 |
|
D. Castillo
|
21 | MID | 6.90 |
|
F. Etim
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen
|
19 | MID | 6.88 |
|
Dani Silva
|
25 | MID | 6.87 |
|
A. Gabriel
|
24 | DEF | 6.84 |
|
K. Mbabu
|
30 | DEF | 6.83 |
|
V. Bak Jensen
|
22 | DEF | 6.82 |
|
M. Erlić
|
27 | DEF | 6.82 |
|
Júnior Brumado
|
26 | FWD | 6.78 |
|
P. Bravo
|
21 | MID | 6.77 |
|
Paulinho
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Junior Arlet Zé
|
19 | MID | 6.70 |
|
Julius Emefile
|
18 | FWD | 6.53 |
|
E. Chilufya
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Cho Gue-Sung
|
28 | FWD | 6.44 |
|
O. Sørensen
|
23 | MID | 6.30 |
|
M. Uhre
|
31 | FWD | 6.30 |


