Nhận định FC Tallinn vs Flora II - 18 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.19
Flora II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.52
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.41
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFlora II
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 43%Flora II: 57%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 11Flora II: 14
Sút trúng đíchFC Tallinn: 6Flora II: 8
Sút trượtFC Tallinn: 5Flora II: 6
Phạt gócFC Tallinn: 4Flora II: 6
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 46%Flora II: 54%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 4Flora II: 7
Sút trúng đíchFC Tallinn: 2Flora II: 5
Sút trượtFC Tallinn: 2Flora II: 2
Phạt gócFC Tallinn: 0Flora II: 2
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 46%43%Flora II: 54%57%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 411Flora II: 714
Sút trúng đíchFC Tallinn: 26Flora II: 58
Sút trượtFC Tallinn: 25Flora II: 26
Phạt gócFC Tallinn: 04Flora II: 26
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora II
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 3Flora II: 4.6
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 1Flora II: 3.1
Bàn thuaFC Tallinn: 2Flora II: 1.5
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 40%Flora II: 51%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10.6Flora II: 12
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5.6Flora II: 6.6
Sút trượtFC Tallinn: 5Flora II: 5.4
Phạt gócFC Tallinn: 4.1Flora II: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora II
ThắngFC Tallinn: 2Flora II: 7
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 9Flora II: 10
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 4Flora II: 10
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 4Flora II: 10
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 5Flora II: 7
Thắng bất ngờFC Tallinn: 1Flora II: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0Flora II: 0
Đối đầu
1
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
FC Tallinn1
Flora II3
10 thg 4, 26
Flora II5
FC Tallinn0
27 thg 10, 25
Flora II2
FC Tallinn4
02 thg 8, 25
FC Tallinn2
Flora II3
14 thg 6, 25
FC Tallinn1
Flora II0
09 thg 3, 25
Flora II2
FC Tallinn0
28 thg 9, 24
FC Tallinn1
Flora II1
24 thg 8, 24
Flora II4
FC Tallinn0
13 thg 7, 24
Flora II0
FC Tallinn4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 81-39 | 62 |
| 2 |
|
30 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
30 | 72-53 | 48 |
| 4 |
|
30 | 47-44 | 48 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
29 | 52-55 | 37 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
30 | 39-65 | 32 |
| 10 |
|
29 | 36-76 | 22 |