Nhận định FC Tallinn vs Nomme II - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.20
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X4.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.38
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINomme Utd U21
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 48%Nomme II: 52%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10Nomme II: 9
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5Nomme II: 4
Sút trượtFC Tallinn: 5Nomme II: 5
Phạt gócFC Tallinn: 4Nomme II: 4
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 43%Nomme II: 57%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 15Nomme II: 13
Sút trúng đíchFC Tallinn: 7Nomme II: 5
Sút trượtFC Tallinn: 8Nomme II: 8
Phạt gócFC Tallinn: 7Nomme II: 12
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 43%48%Nomme II: 57%52%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 1510Nomme II: 139
Sút trúng đíchFC Tallinn: 75Nomme II: 54
Sút trượtFC Tallinn: 85Nomme II: 85
Phạt gócFC Tallinn: 74Nomme II: 124
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme Utd U21
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 3Nomme II: 4.6
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 0.9Nomme II: 1.7
Bàn thuaFC Tallinn: 2.1Nomme II: 2.9
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 41%Nomme II: 47%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10.4Nomme II: 9.4
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5.2Nomme II: 4.2
Sút trượtFC Tallinn: 5.2Nomme II: 5.2
Phạt gócFC Tallinn: 3.7Nomme II: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme Utd U21
ThắngFC Tallinn: 2Nomme II: 1
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 9Nomme II: 9
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 5Nomme II: 9
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 5Nomme II: 6
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 4Nomme II: 8
Thắng bất ngờFC Tallinn: 1Nomme II: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0Nomme II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
5.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
FC Tallinn
Nõmme United II43
22 thg 32026
Nõmme United II
FC Tallinn22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 99-44 | 74 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
34 | 43-77 | 38 |
| 8 |
|
32 | 56-62 | 37 |
| 9 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 10 |
|
34 | 39-82 | 24 |